VietinBank – Thông tin tài chính

VietinBank – Thông tin tài chính


    Q0888806742 Q0888806742 Q0888806742 Q0888806742 Q0888806742

VietinBank - Thông tin tài chính TÀI SẢN

           

VietinBank - Thông tin tài chính I. Tiền mặt, chứng từ có giá trị, ngoại tệ, kim loại quý, đá quý

  7.357.800 8.172.306 8.128.568 9.930.181 8.512.099

VietinBank - Thông tin tài chính II. Tiền gửi tại NHNN

  25.157.456 12.877.566 17.214.434 57.616.650 10.213.007

VietinBank - Thông tin tài chính III. Tín phiếu kho bạc và các giấy tờ có giá ngắn hạn đủ tiêu chuẩn khác

           

VietinBank - Thông tin tài chính IV. Tiền, vàng gửi tại các TCTD khác và cho vay các TCTD khác

  126.351.102 130.011.162 128.657.592 102.532.918 139.620.432

VietinBank - Thông tin tài chính 1. Tiền, Vàng gửi tại các TCTD khác

  121.607.273 126.128.195 121.873.964 92.628.345 130.669.839

VietinBank - Thông tin tài chính 2. Cho vay các TCTD khác

  4.743.829 3.882.967 6.783.628 9.904.573 8.950.593

VietinBank - Thông tin tài chính 3. Dự phòng rủi ro cho vay các TCTD khác

           

VietinBank - Thông tin tài chính V. Chứng khoán kinh doanh

  1.062.874 1.720.065 3.486.087 5.601.747 1.714.943

VietinBank - Thông tin tài chính 1. Chứng khoán kinh doanh

  1.402.836 1.939.636 3.729.764 5.723.160 1.794.656

VietinBank - Thông tin tài chính 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh

  -339.962 -219.571 -243.677 -121.413 -79.713

VietinBank - Thông tin tài chính VI. Các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác

    461.071 587.411 137.122 2.0888806742

VietinBank - Thông tin tài chính VII. Cho vay khách hàng

  910.544.322 928.563.088 942.889.055 1.002.770.924 1.003.228.487

VietinBank - Thông tin tài chính 1. Cho vay khách hàng

  923.623.069 941.487.524 958.011.088 1.015.333.270 1.017.140.022

VietinBank - Thông tin tài chính 2. Dự phòng rủi ro cho vay khách hàng

  -13.078.747 -12.924.436 -15.122.033 -12.562.346 -0888806742

VietinBank - Thông tin tài chính VIII. Chứng khoán đầu tư

  104.957.339 108.755.067 110.486.984 114.941.998 124.271.909

VietinBank - Thông tin tài chính 1. Chứng khoán đầu tư sẵn sàng để bán

  98.083.693 103.400.956 104.996.531 112.677.836 122.125.838

VietinBank - Thông tin tài chính 2. Chứng khoán đầu tư giữ đến ngày đáo hạn

  12.244.371 9.259.865 9.289.880 2.616.778 2.616.788

VietinBank - Thông tin tài chính 3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư

  -5.370.725 -3.905.754 -3.799.427 -352.616 -470.717

VietinBank - Thông tin tài chính IX. Góp vốn đầu tư dài hạn

  3.444.235 3.122.888 3.201.275 3.321.069 3.470.443

VietinBank - Thông tin tài chính 1. Đầu tư vào công ty con

           

VietinBank - Thông tin tài chính 2. Góp vốn liên doanh

  3.203.573 2.915.450 2.993.837 3.113.631 3.253.711

VietinBank - Thông tin tài chính 3. Đầu tư vào công ty liên kết

      0888806742    

VietinBank - Thông tin tài chính 4. Đầu tư dài hạn khác

  0888806742 0888806742 -0888806742 0888806742 0888806742

VietinBank - Thông tin tài chính 5. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn

    -0888806742   -0888806742 -23.930

VietinBank - Thông tin tài chính X. Tài sản cố định

  11.009.239 10.795.062 10.596.961 10.810.593 10.594.037

VietinBank - Thông tin tài chính 1. Tài sản cố định hữu hình

  6.492.772 6.335.805 6.212.644 6.408.904 6.248.344

VietinBank - Thông tin tài chính – Nguyên giá

  15.068.718 15.074.957 15.119.660 15.445.093 15.449.924

VietinBank - Thông tin tài chính – Giá trị hao mòn lũy kế

  -8.575.946 -8.739.152 -8.907.016 -9.036.189 -9.201.580

VietinBank - Thông tin tài chính 2. Tài sản cố định thuê tài chính

           

VietinBank - Thông tin tài chính – Nguyên giá

           

VietinBank - Thông tin tài chính – Giá trị hao mòn lũy kế

           

VietinBank - Thông tin tài chính 3. Tài sản cố định vô hình

  4.516.467 4.459.257 4.384.317 4.401.689 4.345.693

VietinBank - Thông tin tài chính – Nguyên giá

  6.301.949 6.302.749 6.297.884 6.387.313 6.394.313

VietinBank - Thông tin tài chính – Giá trị hao mòn lũy kế

  -1.785.482 -1.843.492 -1.913.567 -1.985.624 -2.048.620

VietinBank - Thông tin tài chính 5. Chi phí XDCB dở dang

           

VietinBank - Thông tin tài chính XI. Bất động sản đầu tư

           

VietinBank - Thông tin tài chính – Nguyên giá

           

VietinBank - Thông tin tài chính – Giá trị hao mòn lũy kế

           

VietinBank - Thông tin tài chính XII. Tài sản có khác

  32.767.176 35.078.508 35.956.114 33.729.720 39.864.965

VietinBank - Thông tin tài chính 1. Các khoản phải thu

  22.185.142 24.132.303 25.317.281 22.827.271 27.623.762

VietinBank - Thông tin tài chính 2. Các khoản lãi, phí phải thu

  7.068.925 7.485.685 7.435.498 7.766.916 9.122.220

VietinBank - Thông tin tài chính 3. Tài sản thuế TNDN hoãn lại

           

VietinBank - Thông tin tài chính 4. Tài sản có khác

  3.524.186 3.493.274 3.237.076 3.208.850 3.191.398

VietinBank - Thông tin tài chính – Trong đó: Lợi thế thương mại

           

VietinBank - Thông tin tài chính 5. Các khoản dự phòng rủi ro cho các tài sản có nội bảng khác

  -11.077 -32.754 -33.741 -73.317 -72.415

VietinBank - Thông tin tài chính TỔNG CỘNG TÀI SẢN

  1.222.651.543 1.239.556.783 1.261.204.481 1.341.392.922 1.343.984.509

VietinBank - Thông tin tài chính NGUỒN VỐN

           

VietinBank - Thông tin tài chính I. Các khoản nợ chính phủ và NHNN

  64.983.557 44.380.201 14.715.033 44.597.188 33.117.292

VietinBank - Thông tin tài chính II. Tiền gửi và cho vay các TCTD khác

  91.560.433 113.721.935 125.879.374 128.519.115 123.597.851

VietinBank - Thông tin tài chính 1. Tiền gửi các tổ chức tín dụng khác

  72.272.867 96.725.027 107.337.297 98.537.440 75.671.938

VietinBank - Thông tin tài chính 2. Vay các TCTD khác

  19.287.566 16.996.908 18.542.077 29.981.675 47.925.913

VietinBank - Thông tin tài chính III. Tiền gửi khách hàng

  895.750.503 913.319.796 939.175.387 990.331.385 0888806742

VietinBank - Thông tin tài chính IV. Các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác

  0888806742        

VietinBank - Thông tin tài chính V. Vốn tài trợ, uỷ thác đầu tư mà ngân hàng chịu rủi ro

  5.812.081 5.703.857 5.660.599 2.733.251 2.685.092

VietinBank - Thông tin tài chính VI. Phát hành giấy tờ có giá

  57.066.368 51.266.354 63.075.573 59.875.570 59.875.570

VietinBank - Thông tin tài chính VII. Các khoản nợ khác

  28.516.497 30.145.199 29.376.052 29.941.399 29.171.236

VietinBank - Thông tin tài chính 1. Các khoản lãi, phí phải trả

  18.700.585 17.347.902 17.092.802 16.083.373 16.266.722

VietinBank - Thông tin tài chính 2.Thuế TNDN hoãn lại phải trả

          45.244

VietinBank - Thông tin tài chính 3. Các khoản phải trả và công nợ khác

  9.337.604 12.381.590 11.737.839 13.090.350 12.106.832

VietinBank - Thông tin tài chính 4. Dự phòng rủi ro khác

  478.308 415.707 545.411 767.676 752.438

VietinBank - Thông tin tài chính VIII. Vốn và các quỹ

  78.259.561 80.455.341 82.753.369 84.796.321 91.234.484

VietinBank - Thông tin tài chính 1. Vốn của Tổ chức tín dụng

  46.724.637 46.724.637 46.724.652 46.724.652 46.724.652

VietinBank - Thông tin tài chính – Vốn điều lệ

  37.234.046 37.234.046 37.234.046 37.234.046 37.234.046

VietinBank - Thông tin tài chính – Vốn đầu tư XDCB

           

VietinBank - Thông tin tài chính – Thặng dư vốn cổ phần

  8.974.683 8.974.683 8.974.698 8.974.698 8.974.698

VietinBank - Thông tin tài chính – Cổ phiếu quỹ

           

VietinBank - Thông tin tài chính – Cổ phiếu ưu đãi

           

VietinBank - Thông tin tài chính – Vốn khác

  515.908 515.908 515.908 515.908 515.908

VietinBank - Thông tin tài chính 2. Quỹ của TCTD

  9.605.683 9.607.617 9.606.249 11.605.298 11.605.409

VietinBank - Thông tin tài chính 3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái

  641.684 543.560 527.374 481.781 466.292

VietinBank - Thông tin tài chính 4. Chênh lệch đánh giá lại tài sản

           

VietinBank - Thông tin tài chính 5. Lợi nhuận chưa phân phối/Lỗ lũy kế

  21.287.557 23.579.527 25.895.094 25.984.590 32.438.131

VietinBank - Thông tin tài chính 6. Nguồn kinh phí, Quỹ khác

           

VietinBank - Thông tin tài chính IX. Lợi ích của cổ đông thiểu số

  551.673 564.100 569.094 598.693 602.621

VietinBank - Thông tin tài chính TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN

  1.222.651.543 1.239.556.783 1.261.204.481 1.341.392.922 1.343.984.509

KHUYẾN CÁO SỬ DỤNG: Dữ liệu trong mục này do bên thứ ba cung cấp và nội dung có thể được cập nhật theo thời gian.

Xem nhiều hơn: Mẫu đơn xin vào Đội thiếu niên tiền phong Hồ Chí Minh

Quý khách đang xem: VietinBank – Thông tin tài chính

Xem nhiều hơn: Amazon.com: New Clear TV Key HDTV FREE TV Digital Indoor Antenna Ditch Cable As Seen on TV: Home Audio & Theater

Nguồn gốc: https://danhgiaaz.com
danh mục: Đánh giá – Review

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *