VI PHẠM – Translation in English

VI PHẠM – Translation in English

VI

vi phạm luật lệ verb

VI

Quý khách đang xem: VI PHẠM – Translation in English

sự vi phạm trắng trợn noun

Context sentences

Context sentences for “vi phạm” in English

These sentences come from kiêng dèxternal sources and may not be accurate. bab.la is not responsible for their content.

VietnameseTrong phạm vi bài tiểu luận này, khái niệm… được định nghĩa là…

Xem nhiều hơn: Chứng từ bảo hiểm (Insurance documents) là gì? Phân loại

For the purposes of this hoảng hốtssay, the term… will be taken to mean…

Vietnamesetự khép mình trong phạm vi

Vietnamesetrong phạm vi này

Vietnamesevi phạm luật lệ

Vietnamesephạm vi quan sát

Vietnamesevi phạm luật lệ

Xem nhiều hơn: kqxsmb, xsmt, xsmn, xo so 3 mien nhanh nhat

Similar translations

Similar translations for “vi phạm” in English

bất khả xâm phạm adjective

bằng chứng ngoại phạm noun

More

Other dictionary words

Nguồn gốc: https://danhgiaaz.com
danh mục: Hỏi đáp

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *