“Utility Bill” nghĩa là gì: Định Nghĩa, Ví Dụ trong Tiếng Anh

Hàng tháng, chúng ta đều đã được bắt gặp và tiếp xúc trực tiếp với cụm từ Utility Bill rồi mà có thể chúng ra không biết. Đó là từ vựng liên quan đến lĩnh vực Điện-nước cũng như Thương mại-Dịch vụ. Vậy thì bài học hôm nay chúng ta sẽ cùng nhau tìm hiểu về một từ vựng cụ thể liên quan đến chủ đề Thương mại – Dịch vụ, đó chính là “Utility Bill”. Vậy “Utility Bill” có nghĩa là gì trong Tiếng Anh? Nó được sử dụng như thế nào và có những cấu trúc ngữ pháp nào trong Tiếng Anh? StudyTiengAnh thấy nó là một loại từ khá phổ biến và hay đáng được tìm hiểu. Hãy cùng chúng mình đi tìm lời giải đáp trong bài viết dưới đây nhé. Chúc bạn học tốt nhé!

 "Utility Bill" nghĩa là gì: Định Nghĩa, Ví Dụ trong Tiếng Anh

[external_link_head]

(Hình ảnh minh họa Utility Bill)

1. Thông tin từ vựng

– Cách phát âm: Both UK & US: /juːˈtɪl.ə.ti bɪl/

– Nghĩa thông thường: Theo từ điển Cambridge, Utility Bill được sử dụng với nghĩa là hóa đơn của những sản phẩm được sử dụng trong nhà của bạn từ năng lượng (điện, nước, bếp gas, nồi hơi, lò sưởi, điều hòa,…). Hay nói cách khác, Utility Bill được hiểu là Hóa đơn tiện ích.

Ví dụ:

  • Understanding student bills and choosing the right student bank accounts for you can be challenging, and understanding what the word entails, particularly if you’re looking for a utility bill discount, can be much more difficult.

  • Hiểu hóa đơn của sinh viên và chọn đúng tài khoản ngân hàng sinh viên cho bạn có thể là một thách thức và hiểu những gì từ này đòi hỏi, đặc biệt nếu bạn đang tìm kiếm giảm giá hóa đơn tiện ích, có thể khó khăn hơn nhiều.

  • Some state councils and jurisdictions also control energy bills, but utility providers have little leeway when it comes to taking advantage of customers when a utility bill UK arrives on their doorstep.

  • Một số hội đồng tiểu bang và khu vực pháp lý cũng kiểm soát hóa đơn năng lượng, nhưng các nhà cung cấp tiện ích có rất ít thời gian khi tận dụng lợi thế của khách hàng khi hóa đơn tiện ích Vương quốc Anh đến trước cửa nhà họ.

  • You should still use a power bill calculator and see whether you’re spending too much for a utility bill, and if you’re concerned about how much a utility bill would cost, you should use a utility bill estimator.

  • Bạn vẫn nên sử dụng máy tính hóa đơn tiền điện và xem liệu bạn có chi tiêu quá nhiều cho hóa đơn tiện ích hay không và nếu bạn lo ngại về chi phí hóa đơn tiện ích, bạn nên sử dụng công cụ ước tính hóa đơn tiện ích.

2. Cấu trúc từ vựng:

Utility Bill được cấu thành từ 2 từ vựng riêng biệt là Utility và Bill. Với Utility, được sử dụng với nghĩa là những ngành phục vụ cộng đồng hoặc những tiện ích cộng đồng mang lại. Bill được hiểu với nghĩa khá phổ biến là Hóa đơn thanh toán. Bên cạnh đó, Bill còn có nhiều cấu trúc với những sắc thái nghĩa khác nhau.

Từ vựng/Cấu trúc

Nghĩa

Bill of fare

Thực đơn

To foot/meet the bill

Thanh toán hóa đơn

Butcher’s bill

danh sách người chết trong chiến tranh

To be billed to appear

[external_link offset=1]

được quảng cáo là sẽ ra mắt lúc nào

3. Cách sử dụng Utility Bill trong Tiếng Anh

Utility Bill (hay Hóa đơn tiện ích) được sử dụng để mô tả những hóa đơn chi tiết, được phát hành và thanh toán mỗi tháng một lần từ các tiện ích, bao gồm điện, khí đốt tự nhiên, nước và chất thải. Hóa đơn tiện ích cho người tiêu dùng và doanh nghiệp về cơ bản được cấu trúc giống nhau; các doanh nghiệp chỉ đơn giản là có nhiều tài khoản và phí để giám sát hơn người tiêu dùng.

"Utility Bill" nghĩa là gì: Định Nghĩa, Ví Dụ trong Tiếng Anh

(Hình ảnh minh họa Utility Bill)

Ví dụ:

  • A visa, a full current driver’s license, an order book, a utility bill, and a council tax bill are examples of documentation that the bank would consider as confirmation.

  • Thị thực, bằng lái xe hiện tại đầy đủ, sổ lệnh, hóa đơn tiện ích và hóa đơn thuế của hội đồng là những ví dụ về tài liệu mà ngân hàng sẽ coi là xác nhận. 

  • As of 2012, the corporation saved $130,000 in utility bills from using the engine.

  • Tính đến năm 2012, tập đoàn đã tiết kiệm được 130,000 đô la hóa đơn tiện ích từ việc sử dụng động cơ.

  • It now works on utility bill auditing for homes and businesses.

  • Bây giờ nó hoạt động trên kiểm toán hóa đơn tiện ích cho nhà và doanh nghiệp.

  • Consider the utility bill and multiply it by 12% to provide an idea of the savings.

  • Hãy xem xét hóa đơn tiện ích và nhân nó với 12% để cung cấp ý tưởng tiết kiệm.

4. Phân biệt các loại Utility Bill:

Từ vựng

Nghĩa

Ví dụ

Electric Bill

Hóa đơn tiền điện

One explanation is that the electricity bill is typically cheaper than the telephone cost in most families.

Một lời giải thích là hóa đơn tiền điện thường rẻ hơn chi phí điện thoại ở hầu hết các gia đình.

Gas Bill

Hóa đơn tiền Gas

Securely pay your electric or gas bill online, over the phone, or through one of our other energy bill payment alternatives.

Thanh toán an toàn hóa đơn điện hoặc gas của bạn trực tuyến, qua điện thoại hoặc thông qua một trong những lựa chọn thay thế thanh toán hóa đơn năng lượng khác của chúng tôi.

Water and Sewage

Hóa đơn tiền nước

The Detroit Water and Sewerage Department (DWSD) services around 230000 customers, with a population of almost 700000 people.

Bộ phận Nước và Thoát nước Detroit (DWSD) phục vụ khoảng 230000 khách hàng, với dân số gần 700.000 người.

Trash and Recycling

Hóa đơn thu gom rác thải

Enter your service address to learn about your garbage and recycling collection schedules, as well as how to properly place your cart for pickup.

Nhập địa chỉ dịch vụ của bạn để tìm hiểu về lịch trình thu gom rác và tái chế của bạn, cũng như cách đặt giỏ hàng đúng cách để nhận hàng.

Internet, Telephone and Cable

Hóa đơn Internet, Điện thoại và cáp quang

She is paying too much for too little — almost $300 for cable, Internet and phone. 

[external_link offset=2]

Cô ấy đang trả quá nhiều cho quá ít – gần 300 đô la cho cáp, Internet và điện thoại. 

5. Những từ vựng liên quan đến Utility Bill trong Tiếng Anh

"Utility Bill" nghĩa là gì: Định Nghĩa, Ví Dụ trong Tiếng Anh

(Hình ảnh minh họa Utility Bill)

Từ vựng

Nghĩa

Invoice number

Số hóa đơn

Period start date and end date

Ngày bắt đầu và ngày kết thúc

Additional provider

Nhà cung cấp bổ sung

Additional provider’s account number

Số tài khoản của nhà cung cấp bổ sung

Service type

Loại dịch vụ

Meter number

Số công tơ

POD (Point of Delivery) number

số POD (Điểm giao hàng)

Service address

Số địa chỉ dịch vụ

Tariff

Loại đọc

Consumption read type

Tiêu thụ biểu phí

Vậy là chúng ta đã có cơ hội được tìm hiểu rõ hơn về nghĩa cách sử dụng cấu trúc từ Utility Bill trong Tiếng Anh. Hi vọng Studytienganh.vn đã giúp bạn bổ sung thêm kiến thức về Tiếng Anh. Chúc các bạn học Tiếng Anh thật thành công!

[external_footer]

Viết một bình luận