“repeatability” là gì? Nghĩa của từ repeatability trong tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt

"repeatability" là gì? Nghĩa của từ repeatability trong tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt "repeatability" là gì? Nghĩa của từ repeatability trong tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt "repeatability" là gì? Nghĩa của từ repeatability trong tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt

Tìm

[external_link_head]

repeatability"repeatability" là gì? Nghĩa của từ repeatability trong tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt

Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
"repeatability" là gì? Nghĩa của từ repeatability trong tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt khả năng lặp lại
Lĩnh vực: điện lạnh
"repeatability" là gì? Nghĩa của từ repeatability trong tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt tính lặp lại

positioning repeatability

"repeatability" là gì? Nghĩa của từ repeatability trong tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt khả năng định vị lại

repeatability conditions

"repeatability" là gì? Nghĩa của từ repeatability trong tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt điều kiện lặp lại

repeatability limit

[external_link offset=1]

"repeatability" là gì? Nghĩa của từ repeatability trong tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt giới hạn lặp lại


[ri’pi:tə‘biliti]

o   khả năng lặp tại

Khả năng của một dụng cụ có thể lặp lại những đo lường trong những điều kiện tương tự. Khả năng lặp lại được báo cáo như chênh lệch cực đại giữa các số đọc hoặc như phần trăm của toàn thang đo.

o   độ ổn định (của phương pháp thử nghiệm)

[external_link offset=2]

"repeatability" là gì? Nghĩa của từ repeatability trong tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt

"repeatability" là gì? Nghĩa của từ repeatability trong tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt

"repeatability" là gì? Nghĩa của từ repeatability trong tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt

Tra câu | Đọc báo tiếng Anh


[external_footer]

Viết một bình luận