RC là gì? Ý nghĩa của từ rc

RC là gì? Ý nghĩa của từ rc

rc là gì ?

rc là “radio controlled” trong tiếng anh.

Ý nghĩa từ rc

rc có nghĩa “radio controlled”, dịch sang tiếng việt là “Điều khiển vô tuyến”.

Quý khách đang xem: RC là gì? Ý nghĩa của từ rc

Xem nhiều hơn: Chơi Game Bộ Đội Trốn Tù

rc là viết tắt của từ gì ?

cụm từ được viết tắt bằng rc là “radio controlled”.

Xem nhiều hơn: Đào tạo kế toán,kế toán thuế,kế toán thực tế,tin học văn phòng

một số kiểu rc viết tắt khác:
+ release candidate: phiên bản dùng thử (trước khi phát hành).
+ racing: cuộc đua, đường đua.
+ regulatory compliance: tuân thủ quy định.
+ remote control: Điều khiển từ xa.
+ receiver: người nhận.
+ race car: xe đua.
+ racing concept: khái niệm đua xe.
+ roman catholic: công giáo la mã.
+ regional center: trung tâm khu vực.
+ resource conservation: bảo tồn tài nguyên.
+ root cause: nguyên nhân gốc rễ.
+ research center: trung tâm nghiên cứu.
+ roll call: Điểm danh.
+ respiratory care: chăm sóc hô hấp.
+ resident coordinator: Điều phối viên thường trú.
+ right click: nhấp chuột phải.
+ red cross: chữ thập đỏ.
+ regional command: bộ chỉ huy khu vực.
+ rookie card: thẻ tân binh.
+ robot controller: Điều khiển robot.
+ rated current: Đánh giá hiện tại.
+ reserve component: thành phần dự trữ.
+ reinforced concrete: bê tông cốt thép.
+ registry cleaner: dọn dẹp sổ đăng ký.
+ report card: thẻ báo cáo.
+ resistance, capacitance: Điện trở, điện dung.
+ red crescent: lưỡi liềm đỏ.
+ remote client: máy khách từ xa.
+ rectal cancer: ung thư trực tràng.
+ recurring cost: chi phí định kì.
+ reaction center: trung tâm phản ứng.
+ range command: bộ chỉ huy phạm vi.
+ resource controller: bộ điều khiển tài nguyên.
+ routing context: bối cảnh định tuyến.
+ registre du commerce: Đăng ký thương mại.
+ rotation control: Điều khiển xoay.
+ response center: trung tâm phản hồi.
+ rock candy: kẹo cứng.
+ relative clause: mệnh đề quan hệ.
+ rehabilitation counselor: tư vấn phục hồi chức năng.
+ requirements contract: hợp đồng yêu cầu.
+ re-evaluation counseling: tư vấn đánh giá lại.
+ rules code: quy tắc.
+ resource council: hội đồng tài nguyên.
+ recovery controller: bộ điều khiển phục hồi.
+ reception center: trung tâm tiếp tân.
+ right circular: thông tư đúng.
+ reduced charge: giảm phí.
+ responsibility center: trung tâm trách nhiệm.
+ rear commodore: hàng hóa phía sau.
+ response complete: hoàn thành phản hồi.
+ route choice: lựa chọn tuyến đường.
+ ram card: thẻ ram.
+ rights commissioner: Ủy viên quyền.
+ readiness center: trung tâm sẵn sàng.
+ rate of clearance: tỷ lệ giải phóng mặt bằng.
+ reflection coefficient: hệ số phản xạ.
+ regional conflict: xung đột khu vực.
+ roman candle: nến la mã.
+ reduced capability: giảm khả năng.
+ required capability: khả năng cần thiết.
+ reactor coolant: chất làm mát lò phản ứng.
+ reverse course: khóa học ngược.
+ rainbow coalition: câu kết cầu vồng.

+ report collection: thu thập báo cáo.

+ reference class: lớp tham khảo.

+ research chemical: nghiên cứu hóa học.

+ records custodian: hồ sơ giám sát.

+ reactor control: Điều khiển lò phản ứng.

+ role call: vai trò gọi.

+ resuscitation council: hội đồng hồi sức.

+ reef check: kiểm tra rạn san hô.

+ romance classics: kinh điển lãng mạn.

+ read controller: Đọc bộ điều khiển.

+ racemic compound: hợp chất chủng.

+ remedial construction: sửa chữa xây dựng.

+ repeat counter: lặp lại bộ đếm.

+ regulated converter: chuyển đổi quy định.

+ raw cheese: pho mát thô.

+ reconfigurable cell: tế bào cấu hình lại.

+ regional controller: kiểm soát viên khu vực.

+ reimbursable cost: chi phí bồi hoàn.

+ recoverability code: mã phục hồi.

+ regulatory coordinator: Điều phối viên điều tiết.

+ remote component: thành phần từ xa.

+ registry of cytotoxicity: Đăng ký độc tính.

+ retaining contact: giữ liên lạc.

+ recovery craft: phục hồi thủ công.

+ registry controller: kiểm soát viên đăng ký.

+ ring concentrator: bộ tập trung vòng.

+ repeated contraction: lặp đi lặp lại.

Nguồn gốc: https://danhgiaaz.com
danh mục: Hỏi đáp

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *