quy định in English – Vietnamese-English Dictionary

quy định in English – Vietnamese-English Dictionary

translations quy định

add

  • những vật tế lễ được quy định trong luật pháp môi-se cho thấy trước điều gì?

    Quý khách đang xem: quy định in English – Vietnamese-English Dictionary

    what did the sacrifices stipulated by the mosaic law foreshadow?

  • sự sống hữu diệt được tạo ra bằng phương tiện đã được thượng Đế quy định.

    the means by which mortal life is created is divinely appointed.

  • những điều kiện và quy định tạo cho chúng ta ý thức, hành động,

    the given terms and conditions shape our perception, our actions

less frequent translations

conditional · delimit · delimitate · fix · ordain · ordinance · postulate · prescribe · prescribed · regulate · to stipulate · regulation

chúng nắm rõ quy định hơn các bạn.

they know the procedure better than you do.

opensubtitles2018.v3

Đó là quy định, harold!

those are the rules, harold.

opensubtitles2018.v3

Đó là quy định, tôi phải hỏi cô những chuyện này.

it’s regulation, i have to ask you these things.

opensubtitles2018.v3

okay, vậy quy định của nhà hàng với người sẽ ăn thứ đó là gì?

okay, what’s the restaurant’s policy about people eating that?

Xem nhiều hơn: Artbook – Wikipedia tiếng Việt

opensubtitles2018.v3

hôn nhân và gia đình là do thượng Đế quy định.

marriage and family are ordained of god.

lds

chắc có quy định về việc đó.

opensubtitles2018.v3

opensubtitles2018.v3

từ 2014, loại thịt này được quy định là nhãn trắng.

as of 2014, this ham bears a white label.

wikimatrix

và các quy định hoàn toàn không liên quan đến phần mềm.

and so there’s nothing in the software that enforces the rules.

qed

anh không thể bỏ quy định, roy.

you can’t fuck protocol, roy.

opensubtitles2018.v3

Để biết hướng dẫn quy định về chấp thuận cookie trong quảng cáo, hãy tham khảo:

for regulatory guidance on cookie consent in advertising, refer to:

support.google

mong cô hãy tuân thủ quy định.

you’re exposed it’s regulation

qed

những quy định kinh tế tiêu tốn trên 100 triệu đô la một năm đã tăng thêm 70%.

economically significant regulations, defined as regulations which cost more than $100 million a year, increased by 70%.

wikimatrix

từ năm 1992 giáo dục giới tính được luật pháp quy định là trách nhiệm của chính phủ.

since 1992 sex education is a governmental duty by law.

wikimatrix

chúng ta phải theo quy định.

we have to follow protocol.

opensubtitles2018.v3

các quy định này được thắt chặt bằng Đạo luật bản quyền sửa đổi 2006.

these laws were strengthened by the copyright amendment act 2006.

Xem nhiều hơn: Pewpew sinh năm bao nhiêu, cao bao nhiêu? –

wikimatrix

mở rộng phạm vi điều chỉnh của các quy định pháp luật về xĐli

improving policy and legislation on coi management

worldbank.org

nếu đó là quy định thì…

opensubtitles2018.v3

chúng ta đã thay đổi quy định xã hội.

ted2019

quy định trực tiếp tiến bộ điểm 2.

the regulation directly advances point 2.

wikimatrix

opensubtitles2018.v3

nó cũng tuỳ thuộc vào quy định của liên minh châu Âu.

it is also subject to regulation by the european union.

wikimatrix

pháp luật cũng quy định rằng công dân không thể tự do từ bỏ quốc tịch của họ.

laws also specified that citizens could not freely renounce their citizenship.

wikimatrix

28% đại biểu là phụ nữ, lớn hơn 3% so với con số 25% tối thiểu do hiến pháp quy định.

about 28% of the delegates elected were women, 3% more than the 25% minimum guaranteed under the constitution.

wikimatrix

không tuân thủ quy định về cự ly trong những quả phạt hoặc quả phạt góc.

no scoring goals penalties goals penalties

wikimatrix

the most popular queries list: 1k, ~2k, ~3k, ~4k, ~5k, ~5-10k, ~10-20k, ~20-50k, ~50-100k, ~100k-200k, ~200-500k, ~1m

Nguồn gốc: https://danhgiaaz.com
danh mục: Hỏi đáp

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *