quarterback

quarterback

quarterback | tiếng anh thương mại

 monday-morning quarterbacking disapproving

Quý khách đang xem: quarterback

the criticism now is nothing more than monday-morning quarterbacking.

(Định nghĩa của quarterback từ từ điển cambridge tiếng anh doanh nghiệp © cambridge university press)

các ví dụ của quarterback

quarterback

as a sophomore quarterback, he passed for 21 touchdowns and rushed for seven more scores.

từ

wikipedia

ví dụ này từ wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của cc by-sa.

during his senior year at the quarterback position, he completed 62 percent of his passes for 1,029 yards and eight touchdowns.

từ

wikipedia

ví dụ này từ wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của cc by-sa.

feeley was a disappointment, throwing more interceptions than touchdowns with a 61.7 quarterback rating.

từ

wikipedia

ví dụ này từ wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của cc by-sa.

he earned three varsity letters as a football quarterback in 1934, 1935, and 1936.

từ

wikipedia

ví dụ này từ wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của cc by-sa.

he was the starting quarterback on the varsity team from his sophomore season on.

từ

Xem nhiều hơn: 0979 là mạng gì và cách chọn sim số đẹp đầu số 0979

wikipedia

ví dụ này từ wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của cc by-sa.

he played quarterback, defensive back and returned punts for the school’s football team.

từ

wikipedia

ví dụ này từ wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của cc by-sa.

the other is an action taken by the defense that means to charge towards the quarterback, kicker or punter across the line of scrimmage.

từ

wikipedia

ví dụ này từ wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của cc by-sa.

on offense, depending on the play, the player controls the quarterback, running back or kicker.

từ

wikipedia

ví dụ này từ wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của cc by-sa.

this resulted, most commonly, in each team only carrying two quarterbacks and one kicker who doubled as the punter.

từ

wikipedia

ví dụ này từ wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của cc by-sa.

he worked to help a student become a high school varsity quarterback.

từ

wikipedia

ví dụ này từ wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của cc by-sa.

he was also quarterback of the varsity football team.

từ

wikipedia

ví dụ này từ wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của cc by-sa.

he also provides a threat for a fake field goal since the quarterback can throw a pass on such plays.

từ

wikipedia

ví dụ này từ wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của cc by-sa.

however, if a team is winning, a quarterback can keep the clock running by kneeling after the snap.

từ

wikipedia

ví dụ này từ wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của cc by-sa.

poppinga also forced three fumbles and had three quarterback pressures on the season.

từ

wikipedia

ví dụ này từ wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của cc by-sa.

corp was widely considered the heir apparent to the vacated quarterback position following his impressive spring performances.

Xem nhiều hơn: Welcome on Board là gì và cấu trúc Welcome on Board trong Tiếng Anh

từ

wikipedia

ví dụ này từ wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của cc by-sa.

các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên cambridge dictionary hoặc của cambridge university press hay của các nhà cấp phép.

bản dịch của quarterback

trong tiếng trung quốc (phồn thể)

(橄欖球比賽中發動進攻的)四分衛…

trong tiếng trung quốc (giản thể)

(橄榄球比赛中组织进攻的)四分卫…

trong tiếng tây ban nha

mariscal de campo, quarterback…

trong tiếng bồ Đào nha

quarterback…

trong tiếng việt

tiền vệ…

in more languages

trong tiếng thổ nhĩ kỳ

trong tiếng pháp

trong tiếng séc

trong tiếng Đan mạch

trong tiếng indonesia

trong tiếng thái

trong tiếng ba lan

trong tiếng malay

trong tiếng Đức

trong tiếng na uy

trong tiếng nga

trong tiếng Ý

amerikan futbolunda hücumu karşılayan oyuncu…

ведущий игрок (в американском футболе)…

cần một máy dịch?

nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!

Nguồn gốc: https://danhgiaaz.com
danh mục: Hỏi đáp

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *