“producing” là gì? Nghĩa của từ producing trong tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt

producing"producing" là gì? Nghĩa của từ producing trong tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt

produce /produce/

  • danh từ
    • sản lượng
    • sản vật, sản phẩm
      • agricultural (farm) produce: nông sản
    • kết quả
      • the produce of labour: kết quả lao động
      • the produce of efforts: kết quả của những cố gắng
  • ngoại động từ
    • trình ra, đưa ra, giơ ra
      • to produce one’s ticket at the gate: trình vé ở cổng
      • to produce a play: trình diễn một vở kịch
      • to produce evidence: đưa ra chứng cớ
    • sản xuất, chế tạo
      • to produce good: sản xuất hàng hoá
    • viết ra (một cuốn sách); xuất bản (sách, phim…)
    • gây ra (một cảm giác…)
    • đem lại (kết quả…); sinh đẻ
      • to produce fruit: sinh quả, ra quả (cây)
      • to produce offspring: sinh con, đẻ con (thú vật)
    • (toán học) kéo dài (một đường thẳng…)


"producing" là gì? Nghĩa của từ producing trong tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt sự sản xuất

acetylene producing plant

[external_link_head]

"producing" là gì? Nghĩa của từ producing trong tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt nhà máy sản xuất khí axetylen
"producing" là gì? Nghĩa của từ producing trong tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt nhà máy (sản xuất) oxit nhôm

ash producing constituent

"producing" là gì? Nghĩa của từ producing trong tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt thành phần tạo tro
"producing" là gì? Nghĩa của từ producing trong tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt trang bị sản xuất lạnh
"producing" là gì? Nghĩa của từ producing trong tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt máy lạnh
"producing" là gì? Nghĩa của từ producing trong tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt chất gây lạnh
"producing" là gì? Nghĩa của từ producing trong tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt chất làm lạnh
"producing" là gì? Nghĩa của từ producing trong tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt độ sản sinh năng lượng
"producing" là gì? Nghĩa của từ producing trong tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt sự sản sinh năng lượng

fibrolite producing plant

"producing" là gì? Nghĩa của từ producing trong tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt nhà máy sản xuất tấm ép
"producing" là gì? Nghĩa của từ producing trong tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt vi khuẩn tạo khí
"producing" là gì? Nghĩa của từ producing trong tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt tầng cho sản phẩm dầu
"producing" là gì? Nghĩa của từ producing trong tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt công nghệ sản xuất
"producing" là gì? Nghĩa của từ producing trong tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt chiều sâu cho sản lượng
"producing" là gì? Nghĩa của từ producing trong tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt chi phí khai thác
"producing" là gì? Nghĩa của từ producing trong tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt chi phí sản xuất
"producing" là gì? Nghĩa của từ producing trong tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt thành hệ có quặng (sản xuất được)
"producing" là gì? Nghĩa của từ producing trong tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt giếng khai thác khí
"producing" là gì? Nghĩa của từ producing trong tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt tầng khai thác
"producing" là gì? Nghĩa của từ producing trong tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt giếng khai thác dầu
"producing" là gì? Nghĩa của từ producing trong tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt cát cho sản phẩm
"producing" là gì? Nghĩa của từ producing trong tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt gian sản xuất
"producing" là gì? Nghĩa của từ producing trong tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt xưởng sản xuất
"producing" là gì? Nghĩa của từ producing trong tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt giếng khai thác
"producing" là gì? Nghĩa của từ producing trong tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt đới sản xuất

roofing felt producing plant

[external_link offset=1]

"producing" là gì? Nghĩa của từ producing trong tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt nhà máy (sản xuất) vật liệu lợp mềm

slaked lime producing plant

"producing" là gì? Nghĩa của từ producing trong tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt nhà máy (sản xuất) vôi


"producing" là gì? Nghĩa của từ producing trong tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt sản xuất
  • business of producing: nghiệp vụ sản xuất
  • oil producing countries: các nước sản xuất dầu hỏa
  • producing capacity: năng lực sản xuất
  • producing centre: trung tâm sản xuất
  • producing country: nước sản xuất
  • producing expenses: chi phí sản xuất
  • producing industry: công nghiệp sản xuất

  • "producing" là gì? Nghĩa của từ producing trong tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt xí nghiệp giết mổ
    "producing" là gì? Nghĩa của từ producing trong tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt sản lượng


    [prə‘dju:siɳ]

  • danh từ

    o   sự sản xuất

    §   producing gas-oil ratio : tỷ số sản xuất khí dầu

    [external_link offset=2]

    §   producing well : giếng sản xuất

    §   producing zone : đới sản xuất


  • Xem thêm: green goods, green groceries, garden truck, bring forth, make, create, bring about, give rise, bring forth, bring on, bring out, grow, raise, farm, grow, develop, get, acquire

    [external_footer]

    Viết một bình luận