PHONG PHÚ – Translation in English

VI

“phong phú” in English

[external_link_head]

phong phú {adj.}

EN

  • abundant
  • copious
  • diverse
  • luxuriant
  • multiform
  • various
  • affluent

phong phú {adv.}

EN

  • in abundance

sự phong phú {noun}

EN

  • variety

Biển Phong Phú {pr.n.}

EN

  • Mare Foecondatus

sự phong phú {pl}

EN

  • riches

More information

  • Translations & Examples
  • Similar translations

Translations & Examples

VI

phong phú {adjective}

phong phú (also: dồi dào)

volume_up

abundant {adj.}

phong phú (also: dồi dào, hậu hĩ)

volume_up

copious {adj.}

phong phú (also: đa dạng, gồm nhiều loại khác nhau, thức thức)

volume_up

diverse {adj.}

phong phú (also: sum suê, um tùm)

volume_up

luxuriant {adj.}

phong phú (also: đa dạng, nhiều dạng)

[external_link offset=1]

volume_up

multiform {adj.}

phong phú (also: đa dạng)

volume_up

various {adj.}

phong phú (also: nhiều, dồi dào, giàu có)

volume_up

affluent {adj.}

VI

phong phú {adverb}

phong phú (also: dồi dào)

volume_up

in abundance {adv.}

VI

sự phong phú {noun}

sự phong phú (also: sự đa dạng)

volume_up

variety {noun}

VI

Biển Phong Phú {proper noun}

1. astrology

Biển Phong Phú

volume_up

Mare Foecondatus {pr.n.}

VI

sự phong phú {plural}

sự phong phú (also: sự giàu có, của cải, tài sản)

volume_up

riches {pl}

Similar translations

Similar translations for “phong phú” in English

phong verb

English

  • appoint
  • confer

phong noun

English

  • bar

phong tư noun

English

  • figure

phong nhã adjective

English

  • elegant

phong nhã noun

English

  • courtly

phong trào noun

English

  • movement

phong tặng verb

English

  • grant

phong cách noun

English

  • look
  • style

phong bì noun

[external_link offset=2]

English

  • envelope

phong cảnh noun

English

  • sight
  • scenery

phong tục noun

English

  • custom

phong cách nghệ thuật adjective

English

  • stylistic

phong lưu adjective

English

  • well-off

phong làm verb

English

  • enthrone

phong vũ biểu noun

English

  • barometer

nhà tỷ phú noun

English

  • billionaire

phong thủy noun

English

  • feng shui

More

Other dictionary words

Vietnamese

  • phong bì
  • phong chức
  • phong cách
  • phong cách nghệ thuật
  • phong cánh học
  • phong cảnh
  • phong kiến
  • phong làm
  • phong lưu
  • phong nhã
  • phong phú
  • phong thánh ai
  • phong thần
  • phong thủy
  • phong trào
  • phong tư
  • phong tước
  • phong tặng
  • phong tục
  • phong vũ biểu
  • phu nhân


More translations in the English-Hindi dictionary.

Living abroad Tips and Hacks for Living Abroad Everything you need to know about life in a foreign country. Read more

Phrases Speak like a native Useful phrases translated from English into 28 languages. See phrases

Hangman Hangman Fancy a game? Or learning new words is more your thing? Why not have a go at them together! Play now

[external_footer]

Viết một bình luận