Nghĩa của từ Tamper – Từ điển Anh

Nghĩa của từ Tamper – Từ điển Anh

thông dụng

nội động từ ( + .with)

can thiệp vào; lục lọi, làm xáo trộn
to tamper with the cash
lục lọi tủ tiền
mua chuộc, đút lót
to tamper with someone
mua chuộc ai
giả mạo, làm giả, chữa, sửa bậy (giấy tờ…)
to tamper with a document
làm giả tài liệu

hình thái từ

  • ved : tampered
  • ving: tampering

chuyên ngành

cơ – Điện tử

máy đầm, cái đầm, búa chèn

giao thông & vận tải

thiết bị chèn
ballast sweeper and tamper
thiết bị chèn và quét đá ba-lát
hand tamper
thiết bị chèn thủ công
tamper, mechanical
thiết bị chèn cơ khí
tamper, production
thiết bị chèn cơ khí
tamper, spot
thiết bị chèn cục bộ
tamper, switch
thiết bị chèn ghi

xây dựng

dụng cụ đầm
tic tamper
dụng cụ đầm balát
trench tamper
dụng cụ đầm hào
vibro-tamper
dụng cụ đầm rung

kỹ thuật chung

đầm rung
petrol-driven vibro tamper
vồ đầm rung dùng xăng
vibrating tamper
cái đầm rung
vibro-tamper
dụng cụ đầm rung

các từ liên quan

từ đồng nghĩa

verb
busybody * , butt in * , change , cook , cut , damage , destroy , diversify , doctor , fiddle with , fool , horn in , interlope , interpose , intrude , irrigate , manipulate , meddle , mess around with , monkey around , muck about , phony up , plant * , poke nose into , spike * , tinker , vary , water * , buy , buy off , corrupt , fix , get to , have , influence , lubricate , reach , rig , square * , fiddle , mess , alter , bribe , interfere , intervene , machinate

Xem nhiều hơn: [TaiMienPhi.Vn] Sửa Lỗi “Game output” trong Minecraft, Minecraft bị lỗi Game output

Xem nhiều hơn: Vai diễn khách mời – Wikipedia tiếng Việt

Nguồn gốc: https://danhgiaaz.com
danh mục: Kinh nghiệm – Hướng dẫn

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *