Nghĩa của từ Residue – Từ điển Anh

Nghĩa của từ Residue – Từ điển Anh

thông dụng

danh từ

phần còn lại, cái còn lại; cặn; bã

phần tài sản còn lại (sau khi đã thanh toán xong nợ nần..)

(toán học) thặng dư
residue of a function at a pole
thặng dư của một hàm tại một cực
(hoá học) bã, chất lắng (sau khi đốt, bay hơi)

chuyên ngành

toán & tin

thặng dư, phần dư, phần còn lại, phần thừa dư
residue at a pole
thặng dư tại một cực điểm
least residue
thặng dư bé nhất
logarithmic residue
(giải tích ) thặng dư lôga
norm residue
thặng dư chuẩn
power residue
thặng dư luỹ thừa
quadratic residue
thặng dư bậc hai

cơ – Điện tử

phần còn lại, số dư, chất lắng, cặn

hóa học & vật liệu

chất bã

giải thích en: something that is left over; specific uses include: any original material remaining after a chemical process or reaction is compl.

Xem nhiều hơn: Chuyển Khẩu Hàng Hóa ( Transshipment Là Gì ? Transhipment (To Be) Allowed Là Gì

giải thích vn: chất được giữ lại, cụ thể là bất kỳ nguyên liệu nào còn lại sau quá trình hóa học hoặc phản ứng hóa học kết thúc.

Quý khách đang xem: Nghĩa của từ Residue – Từ điển Anh

Xem nhiều hơn: Nghĩa của từ Susceptibility – Từ điển Anh

phần cặn
straight-run residue
phần cặn cất trực tiếp
vis-brocken residue
phần cặn giảm nhớt

kỹ thuật tầm thường

còn thừa
residue derived energy
năng lượng còn thừa
phần còn lại
noncombustible residue
phần còn lại không cháy
residue on sieve
phần còn lại trên sàng
sieve residue
phần còn lại trên sàng
phần dư
ballast residue
phần dư lớp đá dăm
residue arithmetic
số học phần dư
residue check
sự kiểm tra phần dư
residue refining process
quá trình tinh lọc phần dư (lọc dầu)
tàn tích
basalt residue
tàn tích bazan
clay residue
tàn tích sét
leaching residue
tàn tích rửa lũa
weathered residue
tàn tích phong hóa

kinh tế

phế thải
packing plant residue
phế thải thịt (không dùng được khi chế biến gia súc)
saccharified residue
phế thải sản xuất đường

các từ liên quan

từ đồng nghĩa

noun
balance , debris , dregs , dross , excess , extra , garbage , heel , junk , leavings , leftovers , orts , parings , remainder , remains , remnant , residual , residuum , rest , scourings , scraps , scum , sewage , shavings , silt , slag , surplus , trash , leftover , ash , ashes , cinder , foots , grounds , lees , relics , sediment , sludge , soot , waste

Nguồn gốc: https://danhgiaaz.com
danh mục: Hỏi đáp

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *