Nghĩa của từ Plain – Từ điển Anh

Nghĩa của từ Plain – Từ điển Anh

thông dụng

danh từ

Đồng bằng
a vast, grassy plain
một cánh đồng cỏ bao la
mũi đan trơn (mũi đan chủ đạo, đơn giản)

tính từ

ngay thẳng, chất phác
in plain words
bằng những lời chân thật
a plain answer
câu trả lời thẳng thắn
a plain man
một người mộc mạc, chất phác
to be plain in one’s criticism
thẳng thắn trong cách phê bình
rõ ràng, rõ rệt
to make someone plain to something
làm cho ai hiểu rõ điều gì
Đơn giản, dễ hiểu
plain words
lời lẽ đơn giản, dễ hiểu
plain style
văn giản dị
không viết bằng mật mã (điện tín…)

Đơn sơ, giản dị, đơn giản; (thẩm mỹ) không trang điểm, không loè loẹt
plain food
thức ăn giản dị (thường)
a plain cook
một người đầu bếp thường (chỉ làm được những bữa ăn (thường))
plain living and high thinking
cuộc sống thanh bạch nhưng cao thượng
plain furniture
bàn ghế đơn sơ, giản dị
trơn, một màu
plain paper
giấy trơn
plain fabric
vải trơn (không có hoa văn)
xấu, thô (cô gái…); không ưa nhìn

phó từ

một cách rõ ràng; hoàn toàn, đơn giản
to speak (write) plain
nói (viết) một cách rõ ràng
that is just plain stupid
đó chỉ là một điều hoàn toàn ngu xuẩn

cấu trúc từ

in plain english
được diễn đạt một cách thẳng thắn, đơn giản
make oneself plain
làm rõ ý mình muốn nói
all plain sailing
tiến trình hành động không có gì rắc rối

Xem nhiều hơn: Avatar là gì? Mục đích của việc đặt Avatar trên các MXH như thế nào? – Web Bách Thắng

Xem nhiều hơn: 30+ ý tưởng xây nhà đẹp nhất trong Minecraft

Nguồn gốc: https://danhgiaaz.com
danh mục: Kinh nghiệm – Hướng dẫn

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *