Nghĩa của từ Junction – Từ điển Anh

Nghĩa của từ Junction – Từ điển Anh

thông dụng

danh từ

mối nối, chỗ nối; chỗ gặp nhau (của các con đường…)

(ngành đường sắt) ga đầu mối (nơi các đường xe lửa gặp nhau)

chuyên ngành

cơ – Điện tử

sự nối liền, chỗ nối, mối hàn, chỗ giao nhau

kỹ thuật chung

khớp nối
e-plane t junction
khớp nối chữ t nối tiếp
pipe junction
khớp nối ống
series t junction
khớp nối chữ t nối tiếp
triple junction
khớp nối ba ngả
y-junction
khớp nối chữ y
điểm nút
junction point
điểm nút (ở mạng điện)
junction point
nút, điểm nút
lớp chuyển tiếp
abrupt junction
lớp chuyển tiếp dốc đứng
abrupt junction
lớp chuyển tiếp đột ngột
alloy junction
lớp chuyển tiếp hợp kim
cascade junction
lớp chuyển tiếp theo tầng
emitter junction
lớp chuyển tiếp emitter
emitter-base junction
lớp chuyển tiếp emitơ-bazơ
grown junction
lớp chuyển tiếp kéo
grown junction
lớp chuyển tiếp nuôi
josephson junction
lớp chuyển tiếp josephson
junction capacitance
điện dung lớp chuyển tiếp
nn junction
lớp chuyển tiếp nn
p-n junction
lớp chuyển tiếp p-n
pp junction
lớp chuyển tiếp pp
rectifying junction
lớp chuyển tiếp chỉnh lưu
semiconductor junction
lớp chuyển tiếp bán dẫn
silicon junction diode
đi-ốt lớp chuyển tiếp silic
slug junction
lớp chuyển tiếp slug (loại josephson)
mặt tiếp giáp

giải thích vn: mặt ranh giới giữa hai vùng p và n trong tinh thể bán dẫn, nơi các tạp chất cho hoặc nhận tụ tập lại.

Xem nhiều hơn: Đề thi HSG Tiếng Anh 11

grown junction
mặt tiếp giáp cấy
junction transistor
tranzito có mặt tiếp giáp

các từ liên quan

từ đồng nghĩa

noun
alliance , annexation , articulation , assemblage , attachment , bond , coalition , coherence , collocation , combination , combine , concatenation , concourse , concursion , confluence , conjugation , consolidation , convergence , coupling , crossing , crossroads , dovetail , elbow , gathering , gore , hinge , hookup , interface , intersection , joining , joint , juncture , knee , link , linking , meeting , miter , mortise , node , pivot , plug-in , reunion , seam , splice , terminal , tie-in , tie-up , union , weld , connection , conflux , contact , transition

Quý khách đang xem: Nghĩa của từ Junction – Từ điển Anh

Xem nhiều hơn: Nhân sâm tươi 165.000/1 củ size sâm 10-11 củ/kg Hàn Quốc | Pricespy Việt Nam

Nguồn gốc: https://danhgiaaz.com
danh mục: Hỏi đáp

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *