Nghĩa của từ Horizontal – Từ điển Anh

Nghĩa của từ Horizontal – Từ điển Anh

chuyên ngành

toán & tin

(thuộc) đường chân trời, nằm ngang

cơ – Điện tử

Xem nhiều hơn: vách in English – Vietnamese-English Dictionary

(adj) nằm ngang, (thuộc) chân trời

kỹ thuật chung

chân trời
horizontal (h)
đường thẳng ngang, đường chân trời
horizontal circle
vòng tròn chân trời
horizontal circle
vòng chân trời
horizontal line
đường chân trời
nằm ngang
assembly process in horizontal plane
sự lắp ráp trên mặt nằm ngang
deep horizontal separation
nấm ray nứt nằm ngang
horizontal & vertical position (hvp)
vị trí nằm ngang và thẳng đứng
horizontal acceleration
gia tốc nằm ngang
horizontal air receiver
bình chứa không khí nằm ngang
horizontal apron
hố giảm sức nằm ngang
horizontal apron
tấm chắn nằm ngang
horizontal auger
máy khoan đất nằm ngang
horizontal axis
trục nằm ngang
horizontal band saw
cái cưa đai nằm ngang
horizontal bar
thanh nằm ngang
horizontal boiler
nồi hơi nằm ngang
horizontal cell tile
khối gồm có lỗ nằm ngang
horizontal component
thành phần (nằm) ngang
horizontal component schmidt balance
cân schmidt đo thành phần nằm ngang
horizontal compressor
máy nén nằm ngang
horizontal correlation distance
khoảng cách tương quan nằm ngang
horizontal curve
đường cong nằm ngang
horizontal diaphragm
vách ngăn nằm ngang
horizontal displacement
chuyển vị nằm ngang
horizontal distance
khoảng cách nằm ngang
horizontal drain
ống thoát nước nằm ngang
horizontal drilling machine
máy khoan kiểu trục nằm ngang
horizontal engine
động cơ kiểu nằm ngang
horizontal erosion
sự xói nằm ngang
horizontal facing element
thanh mặt nằm ngang
horizontal filter well
giếng lọc nằm ngang
horizontal flow sedimentation basin
bể lắng nằm ngang
horizontal force
lực nằm ngang
horizontal joint
khe nứt nằm ngang
horizontal lathe
máy tiện (nằm) ngang
horizontal layer
lớp nằm ngang
horizontal limits
các giới hạn nằm ngang
horizontal line
đường nằm ngang
horizontal load
tải trọng (nằm) ngang
horizontal orienting
lỗ nằm (ngang)
horizontal panel
panen nằm ngang
horizontal pipe
ống nằm ngang
horizontal plane
mặt nằm ngang
horizontal plane
mặt phẳng nằm ngang
horizontal press
máy ép (kiểu) nằm ngang
horizontal pressure
áp lực nằm ngang
horizontal projection
phép chiếu nằm ngang
horizontal radiation
bức xạ nằm ngang
horizontal reaction
phản lực nằm ngang
horizontal reference plane
mặt chuẩn nằm ngang
horizontal ring of dome
vành nằm ngang của mái cupôn
horizontal rue
đường dẫn khói nằm ngang
horizontal screen
sàng nằm ngang
horizontal scroll bar
thanh cuộn (nằm) ngang
horizontal section
mặt cắt nằm ngang
horizontal seismograph
địa chấn ký nằm ngang
horizontal shaft
trục nằm ngang
horizontal shear
lực cắt nằm ngang
horizontal shear stress
ứng suất cắt nằm ngang
horizontal shoot
thanh nằm ngang
horizontal shore
thanh chống nằm ngang
horizontal split head
nấm ray nứt nằm ngang
horizontal strata
tầng nằm ngang
horizontal stress
áp lực nằm ngang
horizontal stress
ứng suất do nằm ngang
horizontal stress
ứng suất nằm ngang
horizontal stub
dây trời ngắm nằm ngang
horizontal stub
ăng ten ngắm nằm ngang
horizontal suction trap
bẫy lỏng đường hút nằm ngang
horizontal suction trap
bình tách lỏng nằm ngang
horizontal sun screen
tấm che nằm ngang
horizontal takeoff and landing (hotol)
cất cánh và hạ cánh theo chiều nằm ngang
horizontal thermal insulating squared timber
dầm gỗ cách nhiệt theo phương nằm ngang
horizontal thrust
phân lực nằm ngang
horizontal tie
thanh giằng nằm ngang
horizontal tie
thanh kéo nằm ngang
horizontal v-cut
rạch hình nằm ngang
horizontal water intake
công trình lấy nước nằm ngang
horizontal welding
sự hàn mối nằm ngang
illumination on horizontal plane
sự chiếu sáng trên mặt nằm ngang
quasi-horizontal path
đường chuẩn nằm ngang
side-lobe characteristics in the horizontal plane
các đặc trưng búp bên trong mặt phẳng (nằm) ngang
side-lobe characteristics in the horizontal plane
các đặc trưng thùy bên trong mặt phẳng (nằm) ngang
mặt ngang
assembly process in horizontal plane
sự lắp ráp trên mặt nằm ngang
beam horizontal rib
cánh dầm ngang
center-fed horizontal wire
dây ngang tiếp sóng ở giữa
centre-fed horizontal wire
dây ngang tiếp sóng ở giữa
clearance, horizontal
khe hở theo chiều ngang
deep horizontal separation
nấm ray nứt nằm ngang
disconnector with horizontal blade
cầu dao cách ly lưỡi ngang
earthquake resistant horizontal floor frame
vành đai ngang chống động đất
end support for steadying horizontal spindle
giá đỡ để tăng độ bình ổn trục ngang
flip horizontal
lật ngang
horizontal & vertical position (hvp)
vị trí nằm ngang và thẳng đứng
horizontal (h)
đường thẳng ngang, đường chân trời
horizontal acceleration
gia tốc nằm ngang
horizontal air flow
dòng không khí thổi ngang
horizontal air receiver
bình chứa không khí nằm ngang
horizontal amplifier
bộ khuếch đại ngang
horizontal anchorage
sự treo trên phương ngang
horizontal and top loader cartoner
hộp các tông nạp ngang từ phía trên
horizontal and vertical wrapping machine
máy bao gói ngang và dọc
horizontal angle
góc ngang
horizontal apex
đỉnh vòm ngang
horizontal apron
hố giảm sức nằm ngang
horizontal apron
tấm chắn nằm ngang
horizontal auger
máy khoan đất nằm ngang
horizontal axis
trục nằm ngang
horizontal axis
trục ngang
horizontal axis
trục ngang (x-axis)
horizontal axis turret
đầu rơvonve trục ngang
horizontal band saw
cái cưa đai nằm ngang
horizontal bar
sọc ngang
horizontal bar
thanh nằm ngang
horizontal baric gradient
gradien áp lực ngang
horizontal bedding
phân lớp ngang
horizontal blanking
sự xóa ngang
horizontal boiler
nồi hơi nằm ngang
horizontal boring and machine
máy doa ngang
horizontal boring and machine
máy khoan ngang
horizontal boring and milling ma-chine
máy phay và doa ngang
horizontal boring and milling machine
máy doa và phay ngang
horizontal boring machine
máy doa ngang
horizontal boring machine
máy khoan ngang
horizontal broaching machine
máy chuốt ngang
horizontal buoyancy
bồng bềng ngang
horizontal buoyancy
nổi ngang
horizontal burning type
rọi theo chiều ngang (đèn)
horizontal carburetor
bộ chế hòa khí ngang
horizontal carburetor
cacbuaratơ ngang
horizontal case loader
máy nạp đầy hộp cactông ngang
horizontal cell tile
khối gồm có lỗ nằm ngang
horizontal check sum
tổng kiểm tra ngang
horizontal check valve
van chặn ngang
horizontal component
thành phần (nằm) ngang
horizontal component
thành phần ngang
horizontal component schmidt balance
cân schmidt đo thành phần nằm ngang
horizontal compressor
máy nén nằm ngang
horizontal construction
kiểu ba pha đặt ngang
horizontal correlation distance
khoảng cách tương quan nằm ngang
horizontal cross-connect (dec) (hc)
kết nối chéo theo chiều ngang (dec)
horizontal curve
đường cong nằm ngang
horizontal defection coil
cuộn lái tia ngang
horizontal defection coil
cuộn làm lệch ngang
horizontal deflection
sự lái tia ngang
horizontal deflection
sự làm lệch ngang
horizontal deflection control
điều khiển lái ngang
horizontal deflection control
điều khiển làm lệch ngang
horizontal deflection plate
bản lái tia ngang
horizontal deflection plate
bản làm lệch ngang
horizontal deformation of foundation
sự biến dạng ngang của nền
horizontal diaphragm
vách ngăn nằm ngang
horizontal dipole
ngẫu cực ngang
horizontal direction
hướng ngang
horizontal dispersion
phân tán ngang
horizontal displacement
chuyển vị nằm ngang
horizontal displacement
sự chuyển dịch ngang
horizontal displacement
sự chuyển ngang
horizontal displacement
sự chuyển vị ngang
horizontal distance
khoảng cách nằm ngang
horizontal drain
ống thoát nước nằm ngang
horizontal drainage
hệ tiêu nước ngang
horizontal drawing
sự kéo ngang (thủy tinh)
horizontal drawing process
phương pháp chuốt ngang
horizontal drawing process
quá trình kéo ngang
horizontal drift
sự trôi ngang
horizontal drill
máy khoan ngang
horizontal drilling
sự khoan ngang
horizontal drilling machine
máy doa ngang
horizontal drilling machine
máy khoan kiểu trục nằm ngang
horizontal drilling machine
máy khoan ngang
horizontal dynamic convergence
hội tụ động ngang
horizontal earth pressure
áp lực ngang của đất
horizontal elevator
băng nâng ngang
horizontal engine
động cơ đặt ngang
horizontal engine
động cơ kiểu nằm ngang
horizontal engine
động treo ngang
horizontal erosion
sự xói nằm ngang
horizontal exponent of abelian p-group
loại ngang của p-nhóm aben
horizontal facing element
thanh mặt nằm ngang
horizontal field-strength diagram
giản đồ cường độ trường ngang
horizontal filter well
giếng lọc nằm ngang
horizontal flow sedimentation basin
bể lắng nằm ngang
horizontal flow-type settling basin
bể lắng kiểu thổi ngang
horizontal flow-type settling basin
bể lắng ngang
horizontal force
lực nằm ngang
horizontal forging machine
máy rèn ngang
horizontal format
khuôn ngang
horizontal frame support
vì chống kiểu khung ngang
horizontal grinding disc
bánh mài ngang
horizontal grinding disc
đĩa mài ngang
horizontal grinding disk
bánh mài ngang
horizontal grinding disk
đĩa mài ngang
horizontal hold
sự đồng bộ ngang
horizontal hold
sự khóa ngang
horizontal hold control
điều khiển đồng bộ ngang
horizontal illuminance
độ rọi ngang
horizontal joint
khe nứt nằm ngang
horizontal joint
mạch xây ngang
horizontal lathe
máy tiện (nằm) ngang
horizontal layer
lớp nằm ngang
horizontal layers
lớp ngang
horizontal leak
vết nứt ngang rò nước
horizontal length of catchment basin
bề ngang lưu vực
horizontal limits
các giới hạn nằm ngang
horizontal line
đường nằm ngang
horizontal line
đường ngang
horizontal load
tải trọng (nằm) ngang
horizontal lock
sự đồng bộ ngang
horizontal lock
sự khóa ngang
horizontal main lobe
búp chính trong mặt ngang
horizontal masonry joint
mạch xây ngang
horizontal milling
sự phay ngang
horizontal milling machine
máy phay ngang
horizontal milling spindle
trục ngang máy phay
horizontal milling spindle
trục phay ngang
horizontal motion
chuyển động ngang
horizontal orienting
lỗ nằm (ngang)
horizontal oscillator
đèn dao động hàng ngang
horizontal out put
đèn công suất hàng ngang
horizontal panel
panen nằm ngang
horizontal parity
tính chẵn lẻ ngang
horizontal pendulum saw
cưa lắc ngang
horizontal permeability
độ thấm ngang
horizontal pipe
ống nằm ngang
horizontal piping connected to a tank
hệ ống ngang nối với bể chứa
horizontal pitch
bước ngang
horizontal plane
mặt nằm ngang
horizontal plane
mặt phẳng nằm ngang
horizontal plane
mặt phẳng ngang
horizontal plane endless conveyor
băng tải ngang kín
horizontal plugging
phương pháp cắm ngàm ngang
horizontal plugging
sự cắm chốt ngang
horizontal polarization
sự phân cực ngang
horizontal position welding
sự hàn ngang
horizontal press
máy ép (kiểu) nằm ngang
horizontal pressure
áp lực nằm ngang
horizontal pressure gradient
gradien áp lực ngang
horizontal profile
trắc ngang
horizontal projection
hình chiếu trên phương ngang
horizontal projection
phép chiếu nằm ngang
horizontal pump
máy bơm trục ngang
horizontal radiation
bức xạ nằm ngang
horizontal range
tầm ngang
horizontal reaction
phản lực nằm ngang
horizontal redundancy check
kiểm tra thông tin ngang
horizontal reference plane
mặt chuẩn nằm ngang
horizontal resolution
độ phân giải ngang
horizontal restraint
sự ngàm trên phương ngang
horizontal retort
nồi chưng ngang
horizontal ring of dome
khung vòm ngang
horizontal ring of dome
vành nằm ngang của mái cupôn
horizontal rue
đường dẫn khói nằm ngang
horizontal run of stairs flight
thân cầu thang đặt ngang
horizontal scale
tỉ lệ ngang
horizontal scanning
sự quét ngang
horizontal screen
sàng nằm ngang
horizontal scroll bar
thanh cuộn (nằm) ngang
horizontal section
mặt cắt nằm ngang
horizontal section
mặt cắt ngang
horizontal seismograph
địa chấn ký nằm ngang
horizontal shaft
trục nằm ngang
horizontal shaper
máy bào ngang
horizontal shear
lực cắt nằm ngang
horizontal shear stress
ứng suất cắt nằm ngang
horizontal sheeting
sự gia cố ngang
horizontal shoot
thanh nằm ngang
horizontal shore
thanh chống nằm ngang
horizontal slicing
sự bóc lớp ngang
horizontal sliding door
cửa trượt ngang
horizontal sliding sash
cánh cửa sổ trượt ngang
horizontal sliding window
cửa sổ có cánh trượt ngang
horizontal sliding window
cửa sổ đẩy ngang
horizontal slotter
máy bào ngang
horizontal slotter
máy xọc ngang
horizontal slotting machine
máy xọc ngang
horizontal split head
nấm ray nứt nằm ngang
horizontal stabilizer
bộ thăng bằng ngang
horizontal stabilizer
đuôi ngang
horizontal steady state
trạng thái định hình ngang
horizontal strata
tầng nằm ngang
horizontal stress
áp lực nằm ngang
horizontal stress
ứng suất do nằm ngang
horizontal stress
ứng suất nằm ngang
horizontal strut
thanh chịu nén ngang
horizontal stub
dây trời ngắm nằm ngang
horizontal stub
ăng ten ngắm nằm ngang
horizontal suction trap
bẫy lỏng đường hút nằm ngang
horizontal suction trap
bình tách lỏng nằm ngang
horizontal sun screen
tấm che nằm ngang
horizontal sweep
sự quét ngang
horizontal synchronization
đồng bộ hóa ngang
horizontal synchronization (hsync)
đồng bộ ngang
horizontal tabulation
sự định cột ngang
horizontal tabulation (ht)
lập biểu ngang
horizontal tabulation (ht)
trình bày theo bảng ngang
horizontal tabulation-ht
sự lập bảng chiều ngang
horizontal tabulation-ht
sự lập biểu chiều ngang
horizontal tabulator (ht)
bộ lập bảng ngang
horizontal takeoff and landing (hotol)
cất cánh và hạ cánh theo chiều nằm ngang
horizontal thermal insulating squared timber
dầm gỗ cách nhiệt theo phương nằm ngang
horizontal throw
độ xê dịch ngang
horizontal thrust
lực đẩy ngang
horizontal thrust
lực đẩy ngang chân vòm
horizontal thrust
lực ép ngang
horizontal thrust
lực xô ngang
horizontal thrust
phân lực nằm ngang
horizontal tie
thanh giằng nằm ngang
horizontal tie
thanh kéo nằm ngang
horizontal timber
gỗ tấm ngang (xây dựng)
horizontal trace
đường tiến ngang
horizontal transmit – horizontal receive
phát ngang -thu ngang
horizontal transmit-vertical receive polarization
phân cực phát ngang -thu thẳng đứng
horizontal v-cut
rạch hình nằm ngang
horizontal vee
ăng ten chữ v ngang
horizontal water intake
công trình lấy nước nằm ngang
horizontal welding
sự hàn mối nằm ngang
horizontal wrapping
sự bọc ngang
horizontal wrapping
sự gói ngang
horizontal writing
viết theo hàng ngang
horizontal-blanking interval
khoảng xóa ngang
horizontal-cartoning machine
máy nạp hộp cactông ngang
horizontal-centering control
điều khiển chỉnh tâm ngang
horizontal-deflecting plates
bản làm lệch ngang
illumination on horizontal plane
sự chiếu sáng trên mặt nằm ngang
inside horizontal border
đường viền ngang bên trong
plain horizontal milling machine
máy phay ngang
quasi-horizontal path
đường chuẩn nằm ngang
scale of horizontal run
tỉ lệ theo hướng ngang
select horizontal spacing (shs)
chọn dãn cách theo chiều ngang
side-lobe characteristics in the horizontal plane
các đặc trưng búp bên trong mặt phẳng (nằm) ngang
side-lobe characteristics in the horizontal plane
các đặc trưng thùy bên trong mặt phẳng (nằm) ngang
spaced board horizontal bracing
vì ngang có chỗ hở
support by horizontal flames
vì chống kiểu khung ngang
đường chân trời
horizontal (h)
đường thẳng ngang, đường chân trời

Quý khách đang xem: Nghĩa của từ Horizontal – Từ điển Anh

Xem nhiều hơn: Món ếch òn độc đáo của người Chăm

Nguồn gốc: https://danhgiaaz.com
danh mục: Kinh nghiệm – Hướng dẫn

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *