Nghĩa của từ Determine – Từ điển Anh

Thông dụng

Ngoại động từ

Định, xác định, định rõ
to determine the meaning of words
xác định nghĩa từ
Quyết định, định đoạt
hard work determine good results
làm việc tích cực quyết đinh kết quả tốt đẹp
to determine a fate
định đoạt số phận
Làm cho quyết định, làm cho có quyết tâm thôi thúc
to determine someone to do something
làm cho người nào quyết định việc gì, thôi thúc người nào làm việc gì
(pháp lý) làm mãn hạn, kết thúc

Nội động từ

Quyết định, quyết tâm, kiên quyết
to determine on doing (to do) something
quyết định làm gì; quyết tâm (kiên quyết) làm gì
(pháp lý) mãn hạn, hết hạn (giao kèo, khế ước…)

hình thái từ

  • V-ing: determining
  • V-ed: determined

Chuyên ngành

Toán & tin

xác định, giới hạn; quyết định

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

verb
actuate , arbitrate , call the shots * , cinch , clinch , complete , dispose , drive , end , figure , finish , fix upon , halt , impel , incline , induce , move , nail down * , opt , ordain , persuade , pin down , predispose , regulate , resolve , rule , settle , take a decision , tap , terminate , ultimate , wind up * , wrap up * , add up to * , ascertain , boil down to , catch on , certify , check , demonstrate , detect , divine , establish , figure out , have a hunch , hear , learn , make out , see , size up , tell , tumble , unearth , verify , work out , destine , doom , elect , fate , finger * , fix , foreordain , make up mind , predestine , predetermine , preform , preordain , purpose , affect , bound , circumscribe , command , condition , control , decide , delimit , devise , direct , impose , influence , invent , lead , limit , manage , mark off , measure , modify , plot , shape , adjudge , adjudicate , decree , referee , umpire , find , conclude , delimitate , demarcate , mark , analyze , appoint , arrange , assess , assign , award , calculate , choose , define , deliberate , diagnosticate , dictate , discover

[external_link offset=1]

[external_link offset=2][external_footer]

Viết một bình luận