Nghĩa của từ Confuse – Từ điển Anh

Nghĩa của từ Confuse – Từ điển Anh

  • thông dụng

    ngoại động từ

    làm lộn xộn, làm lung tung, xáo trộn

    làm cho mơ hồ, làm cho mập mờ, làm cho tối, làm rối rắm (ý nghĩa…)

    ( (thường) dạng bị động) làm bối rối, làm ngượng, làm xấu hổ

    các từ liên quan

    từ đồng nghĩa

    verb
    abash , addle , amaze , astonish , baffle , becloud , bedevil , befuddle , bemuse , cloud , clutter , complicate , confound , darken , daze , demoralize , discomfit , discompose , disconcert , discountenance , disorient , distract , embarrass , faze , fluster , fog , frustrate , fuddle , involve , lead astray , mess up * , misinform , mislead , mortify , muddle , mystify , nonplus , obscure , perplex , perturb , puzzle , rattle , render uncertain , shame , stir up , stump , throw off , throw off balance , trouble , unhinge , unsettle , upset , worry , bedlamize , blend , disarrange , disarray , discombobulate , discreate , disorder , disorganize , embroil , encumber , entangle , intermingle , jumble , litter , mingle , mistake , muss up , rumple , snarl up , tangle , tousle , tumble , bewilder , dizzy , mix up , chagrin , discomfort , ball up , mess up , scramble , snarl , befog , blunder , derange , disrupt , divert , dumbfound , embrangle , maze , muddy , obfuscate , pose , stupefy

    tác giả


    tìm thêm với google.com :

    Quý khách đang xem: Nghĩa của từ Confuse – Từ điển Anh


    nhÀ tÀi trỢ

    Xem nhiều hơn: Lệnh cắt trong CAD – Sử dụng lệnh TRIM để cắt các đối tượng AutoCAD

Nguồn gốc: https://danhgiaaz.com
danh mục: Kinh nghiệm – Hướng dẫn

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *