Nghĩa của từ Conduit – Từ điển Anh

Nghĩa của từ Conduit – Từ điển Anh

chuyên ngành

Điện

ống chứa dây (điện)

giải thích vn: Ống kim loại hay chất dẻo dùng luồn dây cáp hay dẫn điện còn gọi là ống dẫn dây.

kỹ thuật tầm thường

kênh
close-conduit flow
dòng kênh kín
multiplex-duct conduit
kênh nhiều đơn nguyên
đường dẫn
closed conduit
đường dẫn nước đóng kín
collecting conduit
đường dẫn chính
fire-fighting water supply conduit
đường dẫn nước chữa cháy
power conduit
đường dẫn nước vào tuabin
đường ống
air distribution conduit
đường ống phân phối không khí
anfractuous conduit
đường ống dẫn (dạng) xoắn
closed conduit flow
dòng trong đường ống kín
conduit ballast
tải trọng của đường ống
conduit bend
khuỷu đường ống
conduit pipe
đường ống dẫn
covered conduit
đường ống dưới đất
derivation conduit
đường ống chuyển dòng
existing telephone conduit
đường ống điện thoại hiện hữu
fluid (carrying) line [conduit]
đường ống dẫn lỏng
fluid carrying conduit line
đường ống dẫn lỏng
fluid conduit
đường ống dẫn lỏng
gaseous refrigerant conduit
đường ống hơi môi chất lạnh
gravity conduit
đường ống tự chảy
head conduit
đường ống chịu áp
hinge-type conduit ballast hinged
tải trọng dằn khớp của đường ống
open conduit
đường ống đặt nổi
pipe conduit
đường ống dẫn
pipe conduit
hệ thống đường ống dẫn
poor gas conduit
đường ống ga nghèo
poor gas conduit
đường ống khó loãng
poor liquid conduit
đường ống dẫn dung dịch loãng
pressure conduit
đường ống chịu áp
return conduit
đường ống hồi
rich gas conduit
đường ống khí giàu
rich gas conduit
đường ống khí giàu (hàm lượng cao)
rich gas conduit
đường ống khí hàm lượng cao
rich liquid conduit
đường ống chất lỏng giàu
rich liquid conduit
đường ống dung dịch đậm đặc
rich liquid conduit
đường ống lỏng giầu
ring conduit
đường ống vòng
saddle-type conduit ballast
tải trọng dằn (hình) yên ngựa (của đường ống)
steam conduit
đường ống hơi
water conduit
đường ống nước
weak gas conduit
đường ống ga loãng
weak gas conduit
đường ống khí (gas) nghèo (loãng)
weak gas conduit
đường ống khí nghèo
weak liquid conduit
đường ống chất lỏng nghèo
weak liquid conduit
đường ống dẫn chất lỏng loãng
weak liquid conduit
đường ống dẫn dung dịch loãng
đường ống dẫn
anfractuous conduit
đường ống dẫn (dạng) xoắn
fluid (carrying) line [conduit]
đường ống dẫn lỏng
fluid carrying conduit line
đường ống dẫn lỏng
fluid conduit
đường ống dẫn lỏng
pipe conduit
hệ thống đường ống dẫn
poor liquid conduit
đường ống dẫn dung dịch loãng
weak liquid conduit
đường ống dẫn chất lỏng loãng
weak liquid conduit
đường ống dẫn dung dịch loãng
máng
multiplex-duct conduit
máng nhiều đơn nguyên
water conduit bridge
cầu máng
water conduit bridge
cầu máng (dẫn nước)
water conduit bridge
cầu máng dẫn nước
máng dẫn
water conduit bridge
cầu máng (dẫn nước)
water conduit bridge
cầu máng dẫn nước
ống dẫn

giải thích en: any pipe through which materials may pass..

Quý khách đang xem: Nghĩa của từ Conduit – Từ điển Anh

Xem nhiều hơn: Dạy ‘nữ công gia chánh’ cho nam sinh?

giải thích vn: Đường ống cho các chất chảy qua.

Xem nhiều hơn: Tổng hợp địa chỉ cửa hàng thời trang Owen chính hãng tại Hà Nội

ống dẫn chất lỏng
weak liquid conduit
đường ống dẫn chất lỏng loãng
ống dẫn nước
sewage conduit
ống dẫn nước thải
ống nước
water conduit
đường ống nước

Địa chất

dây dẫn, đường ống, ống dẫn

Nguồn gốc: https://danhgiaaz.com
danh mục: Hỏi đáp

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *