Nghĩa của từ Axial – Từ điển Anh

Nghĩa của từ Axial – Từ điển Anh

  • thông dụng

    tính từ

    (thuộc) trục; quanh trục
    axial symmetry
    sự xứng đối qua trục
    axial vector
    vectơ trục

    chuyên ngành

    xây dựng

    dọc trục
    axial compression
    nén dọc trục
    axial deformation
    biến dạng dọc trục
    axial displacement
    chuyển vị dọc trục
    axial elongation
    độ giãn dọc trục
    axial expansion
    độ giãn dọc trục
    axial extension test
    thí nghiệm kéo dọc trục
    axial flow
    dòng chảy dọc trục
    axial reinforcing bar
    thanh cốt thép dọc trục
    axial stiffness
    độ cứng dọc trục
    axial strain
    biến dạng dọc trục
    axial surcharge
    hoạt tải dọc trục
    axial tension
    kéo dọc trục

    kỹ thuật thông thường

    hướng tâm
    axial flow
    dòng chảy hướng tâm
    axial flux
    dòng hướng tâm
    hướng trục
    axial armature
    phần ứng hướng trục
    axial blower
    máy quạt hướng trục
    axial blower
    quạt hướng trục
    axial centrifugal compressor
    máy nén ly tâm hướng trục
    axial clearance
    khe hở hướng trục
    axial compressor
    máy nén hướng trục
    axial eccentricity
    độ lệch tâm hướng trục
    axial fan
    quạt hướng trục
    axial flow
    dòng chảy hướng trục
    axial flow
    luồng chảy hướng trục
    axial flow compressor
    máy nén dòng hướng trục
    axial flow compressor
    máy nén tuabin hướng trục
    axial flow compressor
    máy nén turbin hướng trục
    axial flow fan
    quạt hướng trục
    axial flow fan [ventilator]
    quạt hướng trục
    axial flow pump
    máy bơm dòng hướng trục
    axial flow ventilator
    quạt hướng trục
    axial flow wheel
    guồng dòng hướng trục
    axial flux
    dòng chảy hướng trục
    axial force
    lực hướng trục
    axial load
    tải trọng hướng trục
    axial magnification
    độ phóng đại hướng trục
    axial plunger pump
    bơm pittông hướng trục
    axial pump
    máy bơm dòng hướng trục
    axial slab interferometry
    đo giao thoa bản hướng trục
    axial thrust
    áp lực hướng trục
    axial turbo machine
    máy nén dòng hướng trục
    axial turbo machine
    máy nén tuabin hướng trục
    axial turbo machine
    máy nén turbin hướng trục
    guide vane axial flow fan
    quạt hướng trục có cánh dẫn hướng

    Địa chất

    (thuộc) trục, quanh trục

    Quý khách đang xem: Nghĩa của từ Axial – Từ điển Anh

    Xem nhiều hơn: Chirality trong những gì nó bao gồm và ví dụ / Hóa học

    tác giả


    tìm thêm với google.com :

    nhÀ tÀi trỢ

    Xem nhiều hơn: Chủ nghĩa phát xít – Wikipedia tiếng Việt

Nguồn gốc: https://danhgiaaz.com
danh mục: Kinh nghiệm – Hướng dẫn

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *