“monolithic” là gì? Nghĩa của từ monolithic trong tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt

“monolithic” là gì? Nghĩa của từ monolithic trong tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt

"monolithic" là gì? nghĩa của từ monolithic trong tiếng việt. từ điển anh-việt "monolithic" là gì? nghĩa của từ monolithic trong tiếng việt. từ điển anh-việt "monolithic" là gì? nghĩa của từ monolithic trong tiếng việt. từ điển anh-việt

monolithic"monolithic" là gì? nghĩa của từ monolithic trong tiếng việt. từ điển anh-việt

monolithic /,mɔnou’liθik/

  • tính từ
    • làm bằng đá nguyên khối
    • chắc như đá nguyên khối


"monolithic" là gì? nghĩa của từ monolithic trong tiếng việt. từ điển anh-việt nguyên khối
  • monolithic storage: bộ lưu trữ nguyên khối
  • lĩnh vực: xây dựng
    "monolithic" là gì? nghĩa của từ monolithic trong tiếng việt. từ điển anh-việt đúc liền
  • monolithic slab: tấm đúc liền
  • "monolithic" là gì? nghĩa của từ monolithic trong tiếng việt. từ điển anh-việt liên khối
  • monolithic lining: vỏ liên khối
  • "monolithic" là gì? nghĩa của từ monolithic trong tiếng việt. từ điển anh-việt toàn khối
  • monolithic beam: dầm toàn khối
  • monolithic concrete: bê tông toàn khối
  • monolithic step: bậc toàn khối
  • monolithic wall: tường toàn khối
  • reinforced concrete monolithic arch: vòm bê tông cốt thép toàn khối

  • concrete monolithic cell member

    "monolithic" là gì? nghĩa của từ monolithic trong tiếng việt. từ điển anh-việt cấu kiện ô liền khối bằng bê tông

    concrete monolithic cell wall

    "monolithic" là gì? nghĩa của từ monolithic trong tiếng việt. từ điển anh-việt tường ngăn ô liền khối bằng bêtông

    monolithic (a-no)

    "monolithic" là gì? nghĩa của từ monolithic trong tiếng việt. từ điển anh-việt nguyên khối

    monolithic amplifier

    "monolithic" là gì? nghĩa của từ monolithic trong tiếng việt. từ điển anh-việt bộ khuếch đại đơn khối

    monolithic array

    "monolithic" là gì? nghĩa của từ monolithic trong tiếng việt. từ điển anh-việt mảng đơn khối

    monolithic filter

    "monolithic" là gì? nghĩa của từ monolithic trong tiếng việt. từ điển anh-việt bộ lọc đơn khối

    monolithic foundation

    "monolithic" là gì? nghĩa của từ monolithic trong tiếng việt. từ điển anh-việt móng liền khối

    monolithic frame

    Xem nhiều hơn: Abs workout là gì? Top 10 bài tập abs workout cơ bản cho người mới

    "monolithic" là gì? nghĩa của từ monolithic trong tiếng việt. từ điển anh-việt khung liền khối

    monolithic integrated circuit

    "monolithic" là gì? nghĩa của từ monolithic trong tiếng việt. từ điển anh-việt mạch tích hợp đơn khối

    monolithic integrated circuit

    "monolithic" là gì? nghĩa của từ monolithic trong tiếng việt. từ điển anh-việt mạng tích hợp đơn khối

    monolithic integrated optical circuit

    "monolithic" là gì? nghĩa của từ monolithic trong tiếng việt. từ điển anh-việt mạch tích hợp quang đơn phiến

    monolithic member

    "monolithic" là gì? nghĩa của từ monolithic trong tiếng việt. từ điển anh-việt cấu kiện liền khối

    monolithic microwave integrated circuit

    "monolithic" là gì? nghĩa của từ monolithic trong tiếng việt. từ điển anh-việt mạng tích hợp viba đơn khối

    monolithic overfill

    "monolithic" là gì? nghĩa của từ monolithic trong tiếng việt. từ điển anh-việt lớp phủ liền khối

    monolithic staircase

    "monolithic" là gì? nghĩa của từ monolithic trong tiếng việt. từ điển anh-việt cầu thang xây đặc

    monolithic step

    "monolithic" là gì? nghĩa của từ monolithic trong tiếng việt. từ điển anh-việt bậc nén

    monolithic step

    "monolithic" là gì? nghĩa của từ monolithic trong tiếng việt. từ điển anh-việt bậc nện

    monolithic storage

    "monolithic" là gì? nghĩa của từ monolithic trong tiếng việt. từ điển anh-việt bộ nhớ đơn khối

    monolithic structure

    "monolithic" là gì? nghĩa của từ monolithic trong tiếng việt. từ điển anh-việt cấu trúc đơn khối

    monolithic structure

    "monolithic" là gì? nghĩa của từ monolithic trong tiếng việt. từ điển anh-việt kết cấu liền khối

    monolithic technology

    "monolithic" là gì? nghĩa của từ monolithic trong tiếng việt. từ điển anh-việt công nghệ đơn khối


    xem thêm: massive, monumental

    monolithic

    từ điển wordnet

      adj.

    • imposing in size or bulk or solidity; massive, monumental

      massive oak doors

      moore’s massive sculptures

      the monolithic proportions of stalinist architecture

      a monumental scale

    • characterized by massiveness and rigidity and total uniformity

      a monolithic society

      a monolithic worldwide movement


    english synonym and antonym dictionary



    syn.: massive monumental


    Nguồn gốc: https://danhgiaaz.com
    danh mục: Hỏi đáp

    Trả lời

    Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *