LƯỢNG GIÁ – nghĩa trong tiếng Tiếng Anh

LƯỢNG GIÁ – nghĩa trong tiếng Tiếng Anh

vi

nghĩa của “lượng giá” trong tiếng anh

Quý khách đang xem: LƯỢNG GIÁ – nghĩa trong tiếng Tiếng Anh

lượng giá động

en

  • estimate

chi tiết

  • bản dịch
  • cách dịch tương tự

bản dịch

vi

lượng giá động từ

lượng giá (từ khác: áng, định giá, ước đoán, ước lượng, giám định, ước tính)

volume_up

estimate động

cách dịch tương tự

cách dịch tương tự của từ “lượng giá” trong tiếng anh

giá danh từ

english

Xem nhiều hơn: Nghĩa của từ là gì, cho ví dụ Lớp 6

  • cost
  • price

lượng danh từ

english

  • dose
  • capacity
  • number
  • dose
  • magnitude
  • quantity
  • amount

giảm giá danh từ

english

  • discount

đáng giá tính từ

english

  • valuable
  • worth

có giá tính từ

english

  • valuable

ghi giá động từ

english

  • figure

không đáng giá tính từ

english

  • worthless

ép giá động từ

english

  • extort

trị giá tính từ

english

  • worth

lượng thứ danh từ

english

Xem nhiều hơn: [Scrum Framework] Product Backlog là gì?

  • excuse

vật giá danh từ

english

  • price

đang giá tính từ

english

  • valuable

hơn

những từ khác

vietnamese

  • lưỡng viện
  • lưỡng đảng
  • lược
  • lược khít răng
  • lược đồ
  • lượm lặt
  • lượn
  • lượn sóng
  • lượng
  • lượng chảy
  • lượng giá
  • lượng giác học
  • lượng số
  • lượng thứ
  • lượt
  • lượt kích
  • lượt nhấp chuột
  • lượt thử
  • lượt xem
  • lạ
  • lạ kỳ


sống ở nước ngoài sống ở nước ngoài everything you need to know about life in a foreign country. Đọc thêm

cụm từ & mẫu câu chuyên mục cụm từ & mẫu câu những câu nói thông dụng trong tiếng việt dịch sang 28 ngôn ngữ khác. cụm từ & mẫu câu

treo cổ treo cổ bạn muốn nghỉ giải lao bằng một trò chơi? hay bạn muốn học thêm từ mới? sao không gộp phổ biến cả hai nhỉ! chơi

Nguồn gốc: https://danhgiaaz.com
danh mục: Kinh nghiệm – Hướng dẫn

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *