luận án in English – Vietnamese-English Dictionary

  • Giờ con đang làm luận án tốt nghiệp về nó đây.

    I’m doing my senior thesis on it right now.

    [external_link_head]

  • Lúc đó, Jenny đang làm luận án tiến sĩ của mình.

    At that time, Jenny was working on her dissertation for her doctoral degree.

Less frequent translations

theses · treatise

Điều này được gọi là luận án Church–Turing.

This is called the Church–Turing thesis.

ted2019

Nielsen hoàn thành luận án tiến sĩ của mình vào năm 1913.

Nielsen completed his doctoral dissertation in 1913.

WikiMatrix

Thảm sát Katyn (Một luận án thạc sĩ văn chương).

The Katyn Massacre (A Master of Arts Thesis).

WikiMatrix

Đầu tiên, một luận án được đưa ra, đó có thể là bất kỳ dự trong logic.

First, a thesis is given, which can be any proposition in logic.

WikiMatrix

Luận án của bà Haïti et Ses femmes.

Her thesis Haïti et ses femmes.

WikiMatrix

[external_link offset=1]

Luận án về đề tài gì thế?

OpenSubtitles2018.v3

Derderián hoàn thành luận án và nhận được danh hiệu chuyên nghiệp.

Derderián finished her thesis and obtained her professional title.

WikiMatrix

Cố vấn luận án của ông là Karol Borsuk.

His thesis advisor was Karol Borsuk.

WikiMatrix

Thật vậy, một bức thư gửi cho Besso chứa một số ý tưởng chính của luận án năm 1905.

Indeed, a letter to Besso contains some of the central ideas of the 1905 dissertation.

WikiMatrix

Einstein cũng chỉ cho Kleiner luận án tiến sĩ luận đầu tiên của mình vào tháng 11 năm 1901.

Einstein also showed Kleiner his first PhD thesis dissertation in November 1901.

WikiMatrix

Giờ con đang làm luận án tốt nghiệp về nó đây.

I’m doing my senior thesis on it right now.

OpenSubtitles2018.v3

Feynman là thầy hướng dẫn luận án tiến sỹ cho 31 sinh viên.

Feynman served as doctoral advisor to 31 students.

WikiMatrix

opensubtitles2

Sau đó, ông sửa soạn làm luận án Tiến sĩ quốc gia (doctorat d’état).

They then take the national medical doctor examination.

WikiMatrix

Năm 1927 ông đậu bằng tiến sĩ với luận án The Sulfur in Insulin.

He graduated in 1927 with his work, The Sulfur in Insulin.

WikiMatrix

Năm 1984, tôi hoàn thành luận án tốt nghiệp về đề tài chẩn đoán u não.

In 1984, I finished my doctoral dissertation on the diagnosis of brain tumors.

jw2019

Dù sao cũng không ai thèm quan tâm tới luận án của em.

Nobody cares about your thesis anyway.

OpenSubtitles2018.v3

[external_link offset=2]

Tuy nhiên, luận án tiến sĩ của Einstein không tuân theo phương pháp thống kê này.

However, Einstein’s PhD thesis does not follow this statistical approach.

WikiMatrix

Luận án năm 1998 của bà có tựa đề Loss of Uteroglobin Expression in Metastatic Human Prostate Cancer.

Her 1998 dissertation was titled Loss of Uteroglobin Expression in Metastatic Human Prostate Cancer.

WikiMatrix

Những tác phẩm tìm thấy gồm luận án sáng tạo một cỗ máy thời gian.

Found writings include treatise on the creation of a time machine.

OpenSubtitles2018.v3

Gordan cũng phục vụ như là cố vấn luận án cho Emmy Noether.

Gordan also served as the thesis advisor for Emmy Noether.

WikiMatrix

Lúc đó, Jenny đang làm luận án tiến sĩ của mình.

At that time, Jenny was working on her dissertation for her doctoral degree.

LDS

Người hướng dẫn luận án của ông là nhà toán học Israel Gelfand.

He was a student of an internationally famous mathematician Prof. Izrael M. Gelfand.

WikiMatrix

Luận án tiến sĩ, Đại học Duke.

Doctoral dissertation, Duke University.

WikiMatrix

Luận án khoa học của tôi.

VELMA: My science project.

OpenSubtitles2018.v3

The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M [external_footer]

Viết một bình luận