“iron ore” là gì? Nghĩa của từ iron ore trong tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt

"iron ore" là gì? Nghĩa của từ iron ore trong tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt "iron ore" là gì? Nghĩa của từ iron ore trong tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt "iron ore" là gì? Nghĩa của từ iron ore trong tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt

Tìm

[external_link_head]

iron ore"iron ore" là gì? Nghĩa của từ iron ore trong tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt

"iron ore" là gì? Nghĩa của từ iron ore trong tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt quặng sắt
  • black iron ore: quặng sắt đen
  • brown iron ore: quặng sắt nâu
  • calcareous iron ore: quặng sắt vôi
  • oolithic iron ore: quặng sắt trứng cá
  • red iron ore: quặng sắt đỏ
  • titanic iron ore: quặng sắt titan
  • titanium iron ore: quặng sắt chứa titan

  • clay iron ore

    "iron ore" là gì? Nghĩa của từ iron ore trong tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt quặng sét sắt

    iron ore cement

    [external_link offset=1]

    "iron ore" là gì? Nghĩa của từ iron ore trong tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt xi măng chứa sắt


    o   quặng sắt

    "iron ore" là gì? Nghĩa của từ iron ore trong tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt

    "iron ore" là gì? Nghĩa của từ iron ore trong tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt

    "iron ore" là gì? Nghĩa của từ iron ore trong tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt

    [external_link offset=2]

    Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

    iron ore

    Từ điển WordNet

      n.

    • an ore from which iron can be extracted



    [external_footer]

    Viết một bình luận