instance

instance

các ví dụ của instance

instance

Quý khách đang xem: instance

for instance, we have situated these dynamics in motor plans for reaching.

burials, for instance, are underneath platforms, within the limits of the dwellings.

thus, the formation of regular plurals is an instance of ordinary combinatoriality.

for instance, is it the phonetic quality that counts, or its distribution?

in several instances, he returns to subjects treated earlier in the book, such as children’s education and the evolution from scrolls to codices.

in such instances, reviewers may need to consider reanalyzing.

for instance, over-blowing on a wind instrument can cause an octave rise, which holds as the pressure is reduced.

her requests in these instances were somewhat more restrained than earlier ones.

there were very few instances of fasciculation between fibers in which fibers were closely associated with each other following essentially identical paths within the tectum.

in the first instance, it is difficult to conceive what might motivate such random substitutions.

note that intractability assumptions for random instances are much stronger than complexity-theoretic assumptions, which usually refer only to the worst case.

we can then measure the average running time of these algorithms on random instances.

Xem nhiều hơn: Sinh Năm 1998 Mệnh Gì? Tuổi Mậu Dần Hợp Tuổi Nào, Màu Gì?

the method could be taken further if specific requirements were needed and technical variety (telecom for instance) was introduced.

for instance, when a child is scared, the parent tells the child not to be frightened.

the intuition behind the symbolic counterpart of a natural level mapping is that natural level mappings are instances of it.

các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên cambridge dictionary hoặc của cambridge university press hay của các nhà cấp phép.

các cụm từ với instance

instance

các từ thường được sử dụng cùng với instance.

bấm vào một cụm từ để xem thêm các ví dụ của cụm từ đó.

classic instance

as such, it is a classic instance of beneficence twisted into paternalism.

concrete instance

in order to verify the design, a concrete instance of the sound space was constructed.

những ví dụ này từ cambridge english corpus và từ các nguồn trên web. tất cả những ý kiến trong các ví dụ không thể hiện ý kiến của các biên tập viên cambridge dictionary hoặc của cambridge university press hay của người cấp phép.

bản dịch của instance

trong tiếng trung quốc (phồn thể)

實例, 情況, 引證…

trong tiếng trung quốc (giản thể)

实例, 情况, 引证…

trong tiếng tây ban nha

caso, caso [masculine, singular]…

trong tiếng bồ Đào nha

caso…

in more languages

trong tiếng nhật

trong tiếng thổ nhĩ kỳ

trong tiếng pháp

Xem nhiều hơn: Download Windows Repair 2021 – Sửa lỗi trên hệ thống Win 10, 7, 8.1 -t

trong tiếng catalan

trong tiếng Ả rập

trong tiếng séc

trong tiếng Đan mạch

trong tiếng indonesia

trong tiếng thái

trong tiếng ba lan

trong tiếng malay

trong tiếng Đức

trong tiếng na uy

trong tiếng hàn quốc

trong tiếng Ý

trong tiếng nga

cas [masculine], exemple…

eksempel [neuter], tilfelle [neuter], eksempel…

cần một máy dịch?

nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!

Nguồn gốc: https://danhgiaaz.com
danh mục: Kinh nghiệm – Hướng dẫn

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *