In Advance Of là gì và cấu trúc In Advance Of trong Tiếng Anh

In Advance Of là gì và cấu trúc In Advance Of trong Tiếng Anh

bạn đã bao giờ sử dụng cấu trúc in advance of trong bài viết của mình chưa? bạn đang tìm kiếm thông tin về in advance of? bạn muốn nâng cấp bài viết của mình với cụm từ in advance of? bạn chưa biết sử dụng cụm từ in advance of làm sao cho hiệu quả? tất cả sẽ được giải đáp trong bài viết dưới đây.

trong bài viết này, chúng mình sẽ trả lời những câu hỏi của bạn liên quan đến cụm từ in advance of – cách phát âm, cách sử dụng, cấu trúc đi kèm, ….. mong rằng bạn có thể thu thập được nhiều kiến thức thú vị và bổ ích qua bài viết này. bên cạnh đó, để bài viết thêm phần sinh động và hấp dẫn, chúng mình đã sử dụng một số ví dụ anh – việt và hình ảnh minh họa phụ họa thêm cho kiến thức được truyền tải trong bài. ngoài ra, bạn có thể cân nhắc một số mẹo học tiếng anh chúng mình chia sẻ, như vậy bạn sẽ có thể nhanh chóng cải thiện kết quả của mình. bạn có thể đặt câu hỏi cho chúng mình trực tiếp qua website này hoặc các thông tin liên lạc chúng mình có ghi lại dưới web.

Quý khách đang xem: In Advance Of là gì và cấu trúc In Advance Of trong Tiếng Anh

in advance of là gì và cấu trúc in advance of trong tiếng anh
(hình ảnh minh họa cụm từ in advance of trong tiếng anh)

chúng mình đã chia bài viết này thành 3 phần. phần 1: in advance of nghĩa là gì? phần này sẽ giải nghĩa cụm từ in advance of, định dạng từ và hướng dẫn phát âm cụm từ này. phần 2: cấu trúc và cách sử dụng của cụm từ in advance of trong câu tiếng anh. Đây là phần trọng tâm của bài, bao gồm các kiến thức và hướng dẫn sử dụng chi tiết cách sử dụng của cụm từ in advance of trong câu tiếng anh. phần 3: một số từ có liên quan đến cụm từ in advance of trong tiếng anh. phần này sẽ chứa bảng có các từ cùng chủ đề với in advance of để bạn có thể áp dụng và sử dụng trong từng bài viết, bài nói của mình. cùng theo dõi và học tập ngay với chúng mình trong bài viết dưới đây qua phần đầu tiên.

1.in advance of nghĩa là gì?

in advance of là một cụm từ không hề xa lạ trong tiếng anh. Được nhiều “master” sử dụng như một liên từ trong bài viết của mình. có tính trang trọng cao, in advance of được ưa chuộng trong các dạng văn viết, bài luận có tính học thuật cao.  vậy in advance of có nghĩa là gì? theo từ điển oxford, in advance of chỉ khoảng thời gian trước khi xảy ra một việc gì đó hoặc trước thời gian dự kiến. 

ví dụ:

  • in advance of the event, we need to prepare carefully.
  • trước khi sự kiện diễn ra, chúng ta cần chuẩn bị thật chu đáo.

in advance of là gì và cấu trúc in advance of trong tiếng anh

(hình ảnh minh họa cụm từ in advance of trong tiếng anh)

trong một số trường hợp khác, bạn có thể bắt gặp nhiều dạng khác của cụm từ in advance of, bạn có thể tham khảo thêm qua phần 2. về cách phát âm của cụm từ này. chỉ có một cách phát âm duy nhất, đó là /ɪn ədˈvɑːns əv/. không quá khó để có thể phát âm đúng và chuẩn được từ này. bạn cần chú ý đến trọng âm và các âm cuối. bạn có thể đọc nối âm để tạo nên ngữ điệu tự nhiên và uyển chuyển hơn. luyện tập bằng cách nghe và lặp lại để có thể chuẩn hóa hơn phát âm của mình. 

2.cấu trúc và cách sử dụng của cụm từ in advance of trong câu tiếng anh.

Đi sau in advance of là gì? cấu trúc cụ thể đi kèm với in advance of chính là

Xem nhiều hơn: cải bẹ xanh in English – Vietnamese-English Dictionary

in advance of something

trong cấu trúc này, something chú ý là danh động từ và danh từ đi kèm. bạn nên chú ý điều này để tránh việc này để tránh sử dụng sai.

ví dụ:

  • in advance of the playing game, you have to clean your room.
  • trước khi chơi game, con cần dọn dẹp phòng trước. 

in advance of là gì và cấu trúc in advance of trong tiếng anh

(hình ảnh minh họa cụm từ in advance of trong tiếng anh)

cấu trúc mở rộng thêm với in advance of, bạn có thể bắt gặp cấu trúc này ở dạng in advance hoặc các cấu trúc dưới đây:

a week/month/year in advance

ví dụ:

  • a week in advance, everything should be done.
  • một tuần trước đó, mọi thứ cần được hoàn thành.

cách dùng khác, cấu trúc in advance of còn được sử dụng để chỉ sự phát triển hơn ai đó hoặc một thứ gì khác, chiếm lợi thế hơn.

ví dụ:

  • galileo’s ideas were well in advance of the age in which he lived.
  • Ý tưởng của galileo đã đi trước thời đại mà ông ấy sống.

lưu ý rằng, in advance  of là một cụm từ có tính trang trọng cao nên khá phù hợp trong các bài văn viết. chúng sẽ giúp nâng cấp bài văn của bạn và ghi được ấn tượng tốt trong mắt ban giám khảo.

3.một số từ có liên quan đến cụm từ in advance of trong tiếng anh.

từ vựng

nghĩa của từ

advance

thuận tiện

Xem nhiều hơn: What does “remux” mean?

before

trước đó

after

sau khi

in the time

trong thời điểm

conveniently

thuận tiện

bảng trên cũng là những kiến thức cuối cùng mà chúng mình muốn chia sẻ trong bài viết dưới đây. hy vọng bạn sẽ sử dụng tốt những gợi ý từ vựng mà chúng mình đã giới thiệu. luyện tập ngay bằng cách áp dụng chúng vào trong bài nói, bài viết của mình. bạn cũng có thể chủ động tìm hiểu thêm về chúng như cách phát âm, nghĩa được sử dụng để mở rộng thêm vốn từ của mình. Đồng thời giúp bạn tránh khỏi những sai lầm không đáng có.

cảm ơn bạn đã theo dõi và đồng hành cùng chúng mình đến cuối bài viết này. hãy luôn kiên trì để có thể khám phá thêm nhiều tri thức mới mỗi ngày. chúc bạn luôn thành công và may mắn trong những dự định sắp tới! 

Nguồn gốc: https://danhgiaaz.com
danh mục: Hỏi đáp

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *