hola – Wiktionary tiếng Việt

hola – Wiktionary tiếng Việt

tiếng catalan[sửa]

thán từ[sửa]

hola

  1. chào.

tiếng băng Đảo[sửa]

danh từ[sửa]

hola gc

Quý khách đang xem: hola – Wiktionary tiếng Việt

Xem nhiều hơn: Biên an toàn (Margin of Safety) là gì? Nội dung và ý nghĩa

  1. lỗ.

tiếng tây ban nha[sửa]

cách phát âm[sửa]

  • ipa: /ˈo.la/

từ đồng âm[sửa]

  • ola

từ nguyên[sửa]

không rõ.

thán từ[sửa]

¡hola!

  1. chào.

lấy từ “https://vi.wiktionary.org/w/index.php?title=hola&oldid=1852554”

Xem nhiều hơn: Mẫu giấy đề nghị thanh toán theo Thông tư 200, 133 mới nhất 2021

Nguồn gốc: https://danhgiaaz.com
danh mục: Hỏi đáp

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *