Giảng viên cơ hữu in English with contextual examples

Giảng viên cơ hữu in English with contextual examples


human contributions

from professional translators, enterprises, web pages and không lấy phíly available translation repositories.

Quý khách đang xem: Giảng viên cơ hữu in English with contextual examples

add a translation

vietnamese

giảng viên cơ hữu

last update: updating

usage frequency: 1

quality:


reference: anonymous

last update: updating

usage frequency: 2

quality:


reference: wikipedia

vietnamese

nhân viên cơ hữu

last update: updating

usage frequency: 1

quality:


reference: anonymous

vietnamese

sách giảng viên

last update: updating

usage frequency: 1

quality:


reference: wikipedia

vietnamese

giảng viên hợp đồng

last update: updating

usage frequency: 1

quality:


reference: anonymous

vietnamese

giảng viên đại học?

last update: updating

usage frequency: 1

quality:


reference: anonymous

last update: updating

usage frequency: 1

quality:


reference: anonymous

vietnamese

1.3.1 giảng viên

last update: updating

usage frequency: 2

quality:


reference: anonymous

vietnamese

khung năng lực giảng viên

english

competency framework for lecturers

last update: updating

usage frequency: 2

quality:


reference: anonymous

vietnamese

giảng viên alice pleasance.

english

professor alice pleasance.

last update: updating

usage frequency: 1

quality:


reference: anonymous

vietnamese

tôi là giảng viên ở đây.

english

– not in the ladies’ room.

last update: updating

usage frequency: 1

quality:


reference: anonymous

vietnamese

john, chúng ta là giảng viên

english

john, we’re teachers.

last update: updating

usage frequency: 1

quality:


reference: anonymous

vietnamese

Đây đường cho các giảng viên.

english

this is tac alley.

last update: updating

usage frequency: 1

quality:


reference: anonymous

vietnamese

tôi là giảng viên đại học thôi.

english

i am university lecturer.

last update: updating

usage frequency: 1

quality:


reference: anonymous

vietnamese

ĐỘi ngŨ giẢng viÊn trÌnh ĐỘ cao

english

a top-quality team of lecturers

Xem nhiều hơn: Bootstrap 4 Containers

last update: updating

usage frequency: 1

quality:


reference: anonymous

vietnamese

– tôi đi chơi với một giảng viên.

english

i go out with one ofthe dons.

last update: updating

usage frequency: 1

quality:


reference: anonymous

vietnamese

soạn giả và giảng viên nổi tiếng.

english

celebrated author and lecturer.

last update: updating

usage frequency: 1

quality:


reference: anonymous

vietnamese

anh tưởng mình là giảng viên sao?

english

you think you’re still the instructor?

last update: updating

usage frequency: 1

quality:


reference: anonymous

vietnamese

tôi là 1 giảng viên về ươm trồng.

english

i’m a professional plant lecturer.

last update: updating

usage frequency: 1

quality:


reference: anonymous

vietnamese

năng lực đảm nhiệm giảng viên đại học:

english

for competency required for a lecturer:

last update: updating

usage frequency: 2

quality:


reference: anonymous

get a better translation with

4,401,923,520 human contributions

users are now asking for help:


we use cookies to enhance your experience. by continuing to visit this site you agree to our use of cookies. learn more. ok

Nguồn gốc: https://danhgiaaz.com
danh mục: Kinh nghiệm – Hướng dẫn

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *