GIẢI NHẤT – nghĩa trong tiếng Tiếng Anh

GIẢI NHẤT – nghĩa trong tiếng Tiếng Anh

vi

nghĩa của “giải nhất” trong tiếng anh

Quý khách đang xem: GIẢI NHẤT – nghĩa trong tiếng Tiếng Anh

giải nhất danh

en

  • first prize

chi tiết

  • bản dịch
  • cách dịch tương tự

bản dịch

vi

giải nhất danh từ

giải nhất

volume_up

first prize danh

cách dịch tương tự

cách dịch tương tự của từ “giải nhất” trong tiếng anh

giải danh từ

english

  • resolve

nhất trạng từ

english

  • most

nhất tính từ

Xem nhiều hơn: torch

english

  • top

giải ngũ động từ

english

  • discharge

thuần nhất tính từ

english

  • solid

duy nhất danh từ

english

  • sole

duy nhất tính từ

english

  • only
  • single

giải thưởng danh từ

english

  • reward
  • award

độc nhất tính từ

english

  • only

giải thoát động từ

english

  • free
  • release

giải tán động từ

english

  • dismiss

giải thể động từ

english

  • dissolve

đệ nhất tính từ

english

  • first

cách tốt nhất danh từ

english

  • tonic

hợp nhất động từ

english

  • coalesce

giải đáp động từ

english

  • solve

hơn

những từ khác

vietnamese

  • giải cuộn
  • giải cứu
  • giải giới
  • giải khuây
  • giải lao
  • giải lạm phát
  • giải mã
  • giải nghĩa
  • giải ngũ
  • giải nhiệt
  • giải nhất
  • giải pháp
  • giải phóng
  • giải phẫu thẩm mỹ
  • giải phẫu xương đùi
  • giải quyết
  • giải thoát
  • giải thích
  • giải thích điều gì một cách đơn giản hơn
  • giải thưởng
  • giải thể


sống ở nước ngoài sống ở nước ngoài everything you need to know about life in a foreign country. Đọc thêm

cụm từ & mẫu câu chuyên mục cụm từ & mẫu câu những câu nói thông dụng trong tiếng việt dịch sang 28 ngôn ngữ khác. cụm từ & mẫu câu

treo cổ treo cổ bạn muốn nghỉ giải lao bằng một trò chơi? hay bạn muốn học thêm từ mới? sao không gộp chung cả hai nhỉ! chơi

Nguồn gốc: https://danhgiaaz.com
danh mục: Kinh nghiệm – Hướng dẫn

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *