fall apart

fall apart

translations of fall apart

in chinese (traditional)

弄壞, 破碎, 散架…

Quý khách đang xem: fall apart

in chinese (simplified)

弄坏, 破碎, 散架…

in spanish

caerse a trozos, derrumbarse, deteriorarse…

in portuguese

fazer-se em pedaços, despedaçar-se, perder o controle da situação…

Xem nhiều hơn: Hijab – Wikipedia tiếng Việt

in more languages

in japanese

in turkish

in french

in catalan

in arabic

in polish

in norwegian

in korean

in italian

in russian

paramparça olmak, parçalanıp dağılmak, altından kalkamıyacağı sorunlar yaşamaya başlamak…

Xem nhiều hơn: Tổng cầu (AD) là gì? Các mô hình tổng cầu

tomber en ruine, se détériorer, se désagréger…

cause a trossos, enfonsar-se…

يَنْكَسِر, يَتَهَشَّم, يَنهار…

falle fra hverandre, gå i stykker, gå i oppløsning…

andare in pezzi, rompersi, non reggere…

разваливаться, распадаться…

need a translator?

get a quick, không tính phí translation!

Nguồn gốc: https://danhgiaaz.com
danh mục: Hỏi đáp

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *