đột quỵ in English – Vietnamese-English Dictionary

đột quỵ in English – Vietnamese-English Dictionary

tôi biết bà đã bị 1 trận đột quỵ trước đó khoảng 10 năm.

i had known that she had had a stroke, and that was some 10 years before.

ted2019

lo lắng, đột quỵ, hội chứng tourette tất cả đều có thể gây ra chớp mắt.

anxiety, stroke, tourette’s could all cause eye blinking.

opensubtitles2018.v3

bạn thường nghĩ đột quỵ gây tổn hại đến phần xơ, và bạn chẳng thể làm gì được.

stroke you normally think of as damage to the fibers, nothing you can do about it.

ted2019

nuôi mèo sẽ làm cho bạn ít bị đột quỵ hơn

fewer strokes among cat owners

evbnews

cậu ta làm việc quá sức và bị đột quỵ.

um, he was working too hard and just snapped.

opensubtitles2018.v3

rathebe qua đời vào ngày 16 tháng 9 năm 2004 vì đột quỵ.

Xem nhiều hơn: Đề thi bán trắc nghiệm môn Tâm lý học đại cương (có đáp án)

rathebe died on 16 september 2004 from a stroke.

wikimatrix

jw2019

evbnews

chín tiếng là quá đủ để thoát khỏi cơn đột quỵ nhỏ rồi.

nine hours is a lot of time to be out from a ministroke.

opensubtitles2018.v3

có quá nhiều người đột quỵ và chết.

too many guys stroking out and dying.

opensubtitles2018.v3

Đột quỵ có thể gây mất nhận thức và trí nhớ.

opensubtitles2018.v3

cậu không bị đột quỵ đấy chứ?

opensubtitles2018.v3

ta đâu có biết ông ấy bị ngất là vì tim mạch hay đột quỵ nhẹ.

we don’t know if he lost consciousness because of a heart-related issue or if it was a mild stroke.

opensubtitles2018.v3

johannes heesters, 108, diễn viên, ca sĩ hà lan, đột quỵ.

johannes heesters, 108, dutch actor and singer, stroke.

wikimatrix

mang thai là một yếu tố rủi ro – tuy nhỏ của chứng đột quỵ .

pregnancy is a known – if small – risk factor for stroke .

evbnews

opensubtitles2018.v3

bằng chứng liệu omega-3 có thể giúp ngăn ngừa đột quỵ hay không vẫn còn chưa rõ .

the evidence is mixed on whether omega-3 can help prevent strokes .

evbnews

2 tháng trước bố cậu bị đột quỵ

your father had a stroke two months ago.

Xem nhiều hơn: “Utility Bill” nghĩa là gì: Định Nghĩa, Ví Dụ trong Tiếng Anh

opensubtitles2018.v3

gustav chết năm sau đó sau một vụ đột quỵ.

biss died the following year, after suffering a stroke.

wikimatrix

tin đó làm cho mợ tôi quá sốc, và gây ra một cơn đột quỵ.

the news has so shocked my aunt, it’s brought on a stroke.

opensubtitles2018.v3

sơ angelica đã tổ chức chương trình ewtn cho đến khi bà bị đột quỵ vào năm 2001.

mother angelica hosted shows on ewtn until she had a stroke in 2001.

wikimatrix

có thể là một vụ đột quỵ?

opensubtitles2018.v3

nó có thể gây đột quỵ.

syndrome ” x ” could cause a stroke.

opensubtitles2018.v3

khoảng 2% cục máu đông gây ra đột quỵ .

around 2% had blood clots that caused strokes .

evbnews

jay, bảo họ cô ấy bị đột quỵ.

jay, tell them she’s having a stroke.

opensubtitles2018.v3

the most popular queries list: 1k, ~2k, ~3k, ~4k, ~5k, ~5-10k, ~10-20k, ~20-50k, ~50-100k, ~100k-200k, ~200-500k, ~1m

Nguồn gốc: https://danhgiaaz.com
danh mục: Hỏi đáp

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *