ĐỊA HÌNH – Translation in English

VI

“địa hình” in English

[external_link_head]

địa hình {noun}

EN

  • terrain
  • topography

bản đồ địa hình {noun}

EN

  • topographical map

phép đo vẽ địa hình {noun}

EN

  • topography

bản đồ địa hình tỉ mỉ {noun}

EN

  • battle map

More information

  • Translations & Examples
  • Similar translations

Translations & Examples

VI

địa hình {noun}

địa hình (also: địa thế, bãi đất)

volume_up

terrain {noun}

địa hình (also: địa thế, phép đo vẽ địa hình)

volume_up

topography {noun}

VI

bản đồ địa hình {noun}

bản đồ địa hình

[external_link offset=1]

volume_up

topographical map {noun}

VI

phép đo vẽ địa hình {noun}

phép đo vẽ địa hình (also: địa thế, địa hình)

volume_up

topography {noun}

VI

bản đồ địa hình tỉ mỉ {noun}

bản đồ địa hình tỉ mỉ

volume_up

battle map {noun}

Similar translations

Similar translations for “địa hình” in English

hình noun

English

  • photograph
  • figure

bóng hình noun

English

  • figure

thân hình noun

English

  • figure

pô hình noun

English

  • shot

ngoại hình noun

English

  • appearance
  • look

định hình verb

English

  • form

địa điểm noun

English

  • place

địa bàn noun

English

  • field

mẫu hình noun

English

  • pattern

địa phận noun

English

[external_link offset=2]

  • province
  • area
  • territory

dễ nặn hình adjective

English

  • pliable

địa phương noun

English

  • region

địa vực noun

English

  • territory

địa vị noun

English

  • status
  • position

dị hình noun

English

  • deformity

More

Other dictionary words

Vietnamese

  • đỉnh đồi
  • địa bàn
  • địa chấn học
  • địa chấn kế
  • địa chất học
  • địa chất học vũ trụ
  • địa chỉ
  • địa chỉ hóa
  • địa chỉ để gửi thư
  • địa cầu
  • địa hình
  • địa hóa y
  • địa hạt
  • địa lý
  • địa mạo học
  • địa ngục
  • địa nhiệt học
  • địa phương
  • địa phận
  • địa phận của giám mục
  • địa thế


Have a look at the Swahili-English dictionary by bab.la.

Living abroad Tips and Hacks for Living Abroad Everything you need to know about life in a foreign country. Read more

Phrases Speak like a native Useful phrases translated from English into 28 languages. See phrases

Hangman Hangman Fancy a game? Or learning new words is more your thing? Why not have a go at them together! Play now

[external_footer]

Viết một bình luận