deep – Wiktionary tiếng Việt

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

[external_link_head]

[external_link offset=1]

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

  • IPA: /ˈdiːp/

Tính từ[sửa]

deep /ˈdiːp/

  1. Sâu.
    a deep river — sông sâu
    a deep wound — vết thương sâu
  2. Khó lường, khó hiểu, bí ẩn, thâm hiểm.
    a deep mystery — điều bí ẩn khó khám phá ra
    a deep scheme — âm mưu thâm hiểm, ý đồ ám muội
  3. Sâu xa, sâu sắc, sâu kín, thâm trầm.
    deep sorrow — nỗi buồn sâu xa
    deep gratitude — lòng biết ơn sâu sắc
    deep learning — học vấn uyên thâm
    deep influence — ảnh hưởng sâu sắc
    deep thinker — nhà tư tưởng sâu sắc
    deep feelings — tình cảm sâu sắc
    deep in the human heart — am hiểu lòng người
  4. Ngập sâu vào, mải mê, miệt mài, đắm mình vào.
    deep in mud — ngập sâu trong bùn
    deep in debt — nợ ngập đầu
    deep in study — miệt mài học tập
    deep in thought — trầm tư, mãi suy nghĩ, suy nghĩ lung tung
    deep in love — yêu say đắm
    deep in a pursult — mải mê theo đuổi (một cái gì); mải mê làm (một việc gì)
  5. Trầm.
    a deep voice — giọng trầm
  6. Sẫm, thẫm, thắm (màu sắc).
    deep colour — màu sẫm
  7. Vô cùng, hết sức; say (ngủ), nặng (tội), dày đặc (bóng tối)…
    deep disgrace — điều vô cùng nhục nhã; sự sa cơ thất thế
    a deep sleep — giấc ngủ say
    a deep sin — tội nặng
    a deep drinker — người nghiện rượu nặng
    a deep sigh — tiếng thở dài sườn sượt
    deep silence — sự lặng ngắt như tờ
    merged in deep shadows — chìm trong bóng tối dày đặc
  8. (Từ lóng) Khôn ngoan, láu, ranh mãnh.
    he’s a deep one — hắn là một thằng láu

Thành ngữ[sửa]

  • to be in deep water(s): Gặp hoạn nạn, lâm vào hoàn cảnh hết sức khó khăn; gặp chuyện đau buồn.
  • to draw up five deep: (Quân sự) Đứng thành năm hàng.
  • to go [in] off the deep end:
    1. Liều, làm liều; quyết định một cách liều lĩnh.
    2. Nổi nóng, nổi giận, phát cáu.
  • deep morning: Đại tang.

Phó từ[sửa]

deep /ˈdiːp/

  1. Sâu.
    to dig deep into the ground — đào sâu xuống đất
    to go deep into the details — đi sâu vào chi tiết
  2. Muộn, khuya.
    to work deep into the night — làm việc đến tận khuya
  3. Nhiều.
    to drink deep — uống nhiều
    to play deep — đánh lớn (đánh bạc)

Thành ngữ[sửa]

  • still waters run deep: (Tục ngữ) Những người thâm trầm kín đáo mới là những người sâu sắc; tâm ngẩm tầm ngầm mà đâm chết voi.

Danh từ[sửa]

deep /ˈdiːp/

[external_link offset=2]

  1. (Thơ ca) (the deep) biển cả.
  2. (Thường Số nhiều) đáy sâu (của đại dương).
  3. Vực thẳm, vực sâu.
  4. (Nghĩa bóng) Nơi sâu kín, đáy lòng, thâm tâm.
  5. Giữa.
    in the deep of winter — giữa mùa đông
    in the deep of night — lúc nửa đêm

Tham khảo[sửa]

  • Hồ Ngọc Đức, Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)

[external_footer]

Viết một bình luận