có nguyên tắc in English – Vietnamese-English Dictionary

có nguyên tắc in English – Vietnamese-English Dictionary

translations có nguyên tắc

Add

OpenSubtitles2018.v3

Tôi là người có phép tắc

OpenSubtitles2018.v3

PHẢI chăng game thủ là một người có nguyên tắc đạo đức?

ARE you a person of principle?

jw2019

Chan Woo là người hiền lành, chịu khó và có nguyên tắc.

Chan-woo is gentle,hardworking and principled.

WikiMatrix

Bạn không thể 2 nguyên tắc công bằng, dành cho bản thân và dành cho người khác.

So, obviously, you cannot have two principles of justice, one for yourself and one for others.

ted2019

Nếu tớ không có quy tắc riêng Tớ không thể có gì hết.

If I don’t have my principles, I don’t have anything.

OpenSubtitles2018.v3

Tôi có thể có hoặc không như thế khi tôi còn trẻ hơn và không có nguyên tắc.

Xem nhiều hơn: Giải Địa Lí 11 Bài 4: Thực hành: Tìm hiểu những cơ hội và thách thức của toàn cầu hóa đối với các nước đang phát triển | Hay nhất Giải bài tập Địa Lí 11.

I could turn it on and off when I was younger and I had no principles.

QED

Anh là một tội phạm, Snart ạ, nhưng anh sống có quy tắc.

You’re a criminal, Snart, but you live by a code.

OpenSubtitles2018.v3

□ Đâu là bí quyết để làm một người có quy tắc của Đức Chúa Trời?

□ What is the key to being a person of godly principle?

jw2019

Con kinhm thiếu niên của quý vị cư xử có nguyên tắc.

Your teenagers are principled.

jw2019

Nhưng đây là nền chính trị có luật lệ, không thiên vị.

But it is a politics of principle, not of partisanship.

ted2019

4 nguyên tắc thiết kế trong công nghiệp 4.0.

There are four design principles in Industry 4.0.

WikiMatrix

17 Những người không có đức tin thì không có nguyên tắc chính xác hướng dẫn.

17 People who have no faith lack sound guiding principles.

jw2019

Cơ quan có nguyên tắc rất khắt khe.

The agency has very strict guidelines.

OpenSubtitles2018.v3

Chúng tôi có nguyên tắc

We have a protocol in place.

OpenSubtitles2018.v3

Tôi là thám tử, và tôi có luật lệ.

I’m a detective and we have a code.

OpenSubtitles2018.v3

Tôi có nguyên tắc của mình.

Xem nhiều hơn: Bài thuyết trình về bảo vệ môi trường xanh sạch đẹp mới nhất

OpenSubtitles2018.v3

Hơn nữa, làm việc có nguyên tắc sẽ giúp mình tạo được danh tiếng tốt”.—Bạn Reyon.

Having a strong work ethic will help you build a good reputation too.” —Reyon.

jw2019

Đã có nguyên tắc và quy định rõ ràng rồi.

There’s protocols and rules.

OpenSubtitles2018.v3

Những người mạnh bạo có nguyên tắc.

Strong men with principles.

OpenSubtitles2018.v3

Không, em có nguyên tắc nghiêm ngặt về việc không hẹn hò với đồng nghiệp.

No, I have a very strict rule against dating colleagues.

OpenSubtitles2018.v3

Người đại trượng phu phải có nguyên tắc sống.

A man’s got to have a code.

OpenSubtitles2018.v3

Và tôi có nguyên tắc, không được để mất.

And I have a policy against losing.

OpenSubtitles2018.v3

Họ sống có nguyên tắc, giữ lời hứa và luôn trung thực.

They abide by the rules, keep their promises, and always tell the truth.

jw2019

The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~0888806742K, ~100k-200K, ~0888806742K, ~1M

Nguồn gốc: https://danhgiaaz.com
danh mục: Đánh giá – Review

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *