AT EASE – nghĩa trong tiếng Tiếng Việt

AT EASE – nghĩa trong tiếng Tiếng Việt

en

nghĩa của “at ease” trong tiếng việt

Quý khách đang xem: AT EASE – nghĩa trong tiếng Tiếng Việt

volume_up

at ease trạng

vi

  • thoải mái
  • dễ chịu

volume_up

ill at ease tính [thành ngữ]

vi

  • lo lắng
  • không yên
  • không thoải mái

chi tiết

  • bản dịch
  • ví dụ
  • cách dịch tương tự
  • từ đồng nghĩa

bản dịch

en

at ease trạng từ

volume_up

at ease (từ khác: không tính tiềnly, without restraint)

thoải mái trạng

more_vert

  • open_in_new dẫn đến bab.la
  • warning yêu cầu chỉnh sửa

ill at ease

không thoải mái

at ease

Xem nhiều hơn: Avast Activation Code 2019 Free Working 100%

dễ chịu trạng

en

ill at ease tính từ [thành ngữ]

volume_up

ill at ease (từ khác: anxious, nervous, troubled, upset, worried, concerning, ruffed)

lo lắng tính

ill at ease (từ khác: restless, troubled, uneasy)

không yên tính

ill at ease (từ khác: uncomfortable)

không thoải mái tính

ví dụ về cách dùng

english vietnamese ví dụ theo ngữ cảnh của “at ease” trong việt

những câu này thuộc nguồn bên ngoài và có thể không chính xác. bab.la không chịu trách nhiệm về những nội dung này.

ill at ease

more_vert

  • open_in_new link to source
  • warning yêu cầu chỉnh sửa

không thoải mái

từ đồng nghĩa

từ đồng nghĩa (trong tiếng anh) của “ill at ease”:

ill at ease

english

  • awkward
  • uneasy

cách dịch tương tự

cách dịch tương tự của từ “at ease” trong tiếng việt

at giới từ

vietnamese

  • tại
  • tại
  • vào
  • lúc
  • ở tại

ease động từ

vietnamese

  • làm thoải mái
  • xoa dịu
  • làm dịu
  • làm yên tâm
  • làm dễ chịu
  • an ủi

ease danh từ

vietnamese

  • sự không bị ràng buộc
  • sự thoải mái
  • sự thanh thản

ill at ease tính từ

Xem nhiều hơn: overhaul

vietnamese

  • không thoải mái

at a glance trạng từ

vietnamese

  • biết ngay rằng

at any rate trạng từ

vietnamese

  • dù sao đi nữa

at fault tính từ

vietnamese

  • mắc sai lầm

hơn

những từ khác

english

  • at a loose end
  • at a stretch
  • at all costs
  • at all times
  • at any cost
  • at any moment
  • at any price
  • at any rate
  • at any time
  • at daybreak
  • at ease
  • at fault
  • at first
  • at full length
  • at gunpoint
  • at hand
  • at last
  • at last minute
  • at least
  • at most
  • at night


sống ở nước ngoài sống ở nước ngoài everything you need to know about life in a foreign country. Đọc thêm

cụm từ & mẫu câu chuyên mục cụm từ & mẫu câu những câu nói thông dụng trong tiếng việt dịch sang 28 ngôn ngữ khác. cụm từ & mẫu câu

treo cổ treo cổ bạn muốn nghỉ giải lao bằng một trò chơi? hay bạn muốn học thêm từ mới? sao không gộp chung cả hai nhỉ! chơi

Nguồn gốc: https://danhgiaaz.com
danh mục: Kinh nghiệm – Hướng dẫn

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *